Author

bloghealth

Browsing

Sắn là một loại củ chứa một số chất dinh dưỡng quan trọng và tinh bột kháng, có lợi cho sức khỏe. Vì thế, nhiều người thắc mắc không biết ăn sắn có béo không? Thực tế, ăn sắn đúng cách còn là một biện pháp hỗ trợ giảm cân tốt.

1. Thành phần dinh dưỡng của củ sắn

Sắn là một loại củ có nhiều tinh bột và có hương vị thơm ngon. Nó được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới trên thế giới vì nó có khả năng chịu hạn tốt. Củ sắn có thể được ăn trực tiếp (sau khi nướng, luộc) hoặc xay thành bột làm bánh. Một lưu ý quan trọng là củ sắn cần phải được nấu chín trước khi ăn. Ăn sắn sống có thể bị ngộ độc sắn.

100g củ sắn luộc có chứa 112 calo. Sắn cũng cung cấp nhiều carb, chất xơ, vitamin và khoáng chất. Cụ thể, 100g sắn có 27g carb, 1g chất xơ, chất đạm, chất béo, đường, natri, thiamine, phốt pho, canxi, riboflavin. Củ sắn luộc cũng chứa một lượng nhỏ vi chất sắt, vitamin C và niacin.

2. Lợi ích sức khỏe của củ sắn

Sắn mang lại nhiều lợi ích đối với người sử dụng. Cụ thể là:

  • Giảm nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa: Hội chứng chuyển hóa là sự kết hợp của các dấu hiệu sức khỏe như lượng đường trong máu cao, mức cholesterol cao, vòng bụng lớn,… cho thấy nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường và tim mạch. Sắn rất giàu flavonoid và chất xơ, giúp bảo vệ cơ thể chống lại hội chứng chuyển hóa và các biến chứng liên quan tới tình trạng này;
  • Thúc đẩy chữa lành vết thương: Sắn rất giàu vitamin C – tiền chất thiết yếu của collagen – một thành phần cấu trúc trong các mô da. Tiêu thụ đủ vitamin C từ thực phẩm sẽ thúc đẩy khả năng tự phục hồi của cơ thể;
  • Ngăn ngừa suy dinh dưỡng: Sắn đóng vai trò như một biện pháp chống lại tình trạng suy dinh dưỡng ở các nước đang phát triển, đặc biệt là châu Phi. Cây sắn chịu khô hạn và sâu bệnh tốt, cho năng suất cao, là thực phẩm dự trữ tốt khi các giống cây trồng khác khan hiếm. Từ đó, nó duy trì nguồn lương thực cho các nước đang phát triển;
  • Giảm huyết áp: Sắn có hàm lượng kali cao. Kali làm giảm huyết áp, giúp cân bằng lượng natri nạp vào cơ thể (chất làm tăng huyết áp).

3. Ăn sắn có giảm cân không?

Với thành phần dinh dưỡng khá dồi dào thì nhiều người băn khoăn không biết ăn sắn có béo không? Thực tế, sắn là loại thực phẩm có chứa tới 88 – 90% nước, lượng carbohydrate cao và nhiều chất có lợi cho sức khỏe. Nhiều chị em thêm ăn vào thực đơn giảm cân của mình vì sắn ít tinh bột (chiếm 2%) và giàu chất xơ, phù hợp để giúp giảm cân hiệu quả và giúp no lâu. Carbohydrate trong sắn có tác dụng cân bằng năng lượng, loại bỏ mỡ thừa và cản trở quá trình hấp thụ chất béo vào cơ thể.

Thông thường, trong 100g sắn luộc chứa 112 calo. Đây là lượng calo vừa đủ để giảm béo, giảm cảm giác đói. Nó cũng cung cấp nguồn chất xơ và tinh bột kháng dồi dào, thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn tốt trong đường ruột. Chất xơ từ sắn làm giảm cảm giác thèm ăn, thúc đẩy cảm giác no. Từ đó, người dùng hạn chế nạp thức ăn khác vào cơ thể, hỗ trợ giảm cân tốt hơn

Ăn sắn có giảm cân không là câu hỏi của nhiều người dùng hiện nay

Ăn sắn có giảm cân không là câu hỏi của nhiều người dùng hiện nay

4. Một số thông tin khác liên quan tới việc sử dụng sắn

4.1 Chế biến sắn làm giảm giá trị dinh dưỡng của nó

Việc chế biến sắn bằng cách gọt vỏ, băm nhỏ và nấu chín làm giảm đáng kể giá trị dinh dưỡng của nó. Điều này là do nhiều vitamin, khoáng chất, chất xơ và tinh bột kháng trong sắn bị phá hủy trong quá trình chế biến. Do đó, các dạng sắn chế biến như bột sắn có giá trị dinh dưỡng giảm đáng kể so với sắn tươi.

Luộc sắn chính là một phương pháp chế biến được chứng minh là giữ lại hầu hết các chất dinh dưỡng trong củ sắn. Tuy nhiên, luộc sắn cũng làm mất đi khá nhiều vitamin C – chất nhạy cảm với nhiệt độ, dễ bị hòa tan vào nước.

4.2 Nên tiêu thụ sắn ở mức độ vừa phải

100g sắn có 112 calo – khá cao so với các loại rau củ khác. Ví dụ, 100g khoai lang chỉ cung cấp 76 calo, 100g củ cải chỉ cung cấp 44 calo. Nếu tiêu thụ thực phẩm có hàm lượng calo cao thường xuyên thì có thể dẫn tới tăng cân và béo phì. Do đó, cần tiêu thụ sắn với khẩu phần hợp lý. 1 khẩu phần thích hợp là khoảng 73 – 113g sắn.

4.3 Sắn có nhiều tinh bột kháng

Sắn có nhiều tinh bột kháng – một loại tinh bột không bị biến đổi khi đi qua đường tiêu hóa, có các đặc tính tương tự chất xơ hòa tan. Việc tiêu thụ những thực phẩm chứa nhiều tinh bột kháng mang lại một số lợi ích cho sức khỏe.

Cụ thể, tinh bột kháng hỗ trợ thúc đẩy sự phát triển của các vi khuẩn có lợi trong đường ruột, giúp giảm viêm và tăng cường sức khỏe đường tiêu hóa. Ngoài ra, tinh bột kháng còn cải thiện khả năng trao đổi chất, giảm nguy cơ béo phì và tiểu đường tuýp 2.

Như vậy, sắn giúp thúc đẩy cảm giác no, giảm cảm giác thèm ăn, góp phần kiểm soát lượng đường trong máu. Tuy nhiên, người dùng cần chú ý có nhiều phương pháp chế biến có thể làm giảm hàm lượng tinh bột kháng của sắn. Bột sắn thường ít tinh bột kháng hơn so với củ sắn được luộc/nướng chín.

4.4 Sắn chứa chất kháng dinh dưỡng

Một trong những nhược điểm lớn nhất của sắn là hàm lượng chất kháng dinh dưỡng có trong nó. Chất kháng dinh dưỡng là các hợp chất thực vật có thể cản trở quá trình tiêu hóa, ức chế sự hấp thụ vitamin và khoáng chất trong cơ thể.

Những chất kháng dinh dưỡng quan trọng trong sắn gồm:

  • Saponin: Là chất chống oxy hóa làm giảm hấp thu một số vitamin và khoáng chất;
  • Phytate: Chất kháng dinh dưỡng này có thể cản trở sự hấp thụ canxi, magie, sắt và kẽm;
  • Tanin: Làm giảm khả năng tiêu hóa của protein, cản trở sự hấp thu sắt, kẽm, đồng và thiamine.

Nếu tiêu thụ sắn thường xuyên và có một chế độ ăn uống không đủ chất dinh dưỡng thì ảnh hưởng tiêu cực của các chất kháng dinh dưỡng sẽ càng lớn. Nếu thỉnh thoảng mới ăn sắn thì bạn không cần lo ngại tới ảnh hưởng của các chất kháng dinh dưỡng. Trên thực tế, trong một số trường hợp, các chất kháng dinh dưỡng như tanin và saponin có lợi đối với sức khỏe.

4.5 Nguy cơ ngộ độc sắn

Sắn có thể nguy hiểm nếu ăn sống, ăn với lượng quá lớn hoặc khi chế biến không đúng cách. Điều này là do sắn sống chứa các hóa chất là cyanogenic glycoside, có thể giải phóng xyanua trong cơ thể khi chúng ta tiêu thụ sắn.

Khi ăn sắn thường xuyên, nó làm tăng nguy cơ ngộ độc xyanua, có thể làm suy giảm chức năng tuyến giáp và thần kinh. Nó có thể gây tê liệt và tổn thương các cơ quan, thậm chí có thể dẫn đến nguy cơ tử vong. Những người dinh dưỡng kém và ăn ít protein sẽ có nguy cơ gặp các phản ứng phụ này cao hơn (vì protein giúp loại bỏ xyanua trong cơ thể).

Ăn sắn với lượng lớn có thể khiến bạn gặp tình trạng ngộ độc

Ăn sắn với lượng lớn có thể khiến bạn gặp tình trạng ngộ độc

Bên cạnh đó, ở một số khu vực trên thế giới, sắn được chứng minh là hấp thụ các hóa chất có hại từ đất như asen và cadmium. Điều này có thể làm tăng nguy cơ ung thư ở những người coi sắn là loại lương thực chính.

4.6 Nguy cơ dị ứng sắn

Giống như các bệnh dị ứng khác, các triệu chứng dị ứng sắn bao gồm phát ban, sưng tấy, nôn mửa và khó thở. Nếu nghi ngờ bị dị ứng với sắn, bạn nên đưa người bệnh đến bác sĩ ngay.

4.7 Hướng dẫn sơ chế và chế biến sắn một cách an toàn

Sắn thường hư hỏng nhanh sau khi thu hoạch nên nó khá khó vận chuyển và bảo quản. Theo nghiên cứu, ngắt bỏ lá sắn 2 tuần trước khi thu hoạch củ sắn giúp làm tăng thời gian sử dụng củ sắn thêm 2 tuần. Trước khi sơ chế, nên cọ rửa củ sắn bằng bàn chải, rửa dưới vòi nước để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn. Bạn nên bảo quản sắn ở điều kiện tối, mát mẻ và sử dụng trong vòng vài ngày.

Bạn có thể ăn sắn an toàn nếu chế biến đúng cách, thỉnh thoảng ăn với lượng vừa phải. Hướng dẫn sơ chế và chế biến sắn an toàn như sau:

  • Gọt vỏ: Vỏ sắn chứa hầu hết các hợp chất tạo ra xyanua nên cần gọt vỏ sạch sẽ;
  • Ngâm sắn: Nên ngâm sắn trong nước khoảng 48 – 60 giờ trước khi nấu chín và ăn để giảm lượng hóa chất độc hại trong sắn;
  • Nấu chín: Các hóa chất độc hại thường có trong sắn sống nên chúng ta cần nấu chín sắn trước khi ăn bằng cách luộc hoặc nướng;
  • Ăn sắn cùng với protein: Ăn một số thực phẩm giàu protein cùng sắn sẽ có lợi cho sức khỏe vì protein giúp loại bỏ xyanua độc hại trong cơ thể;
  • Có một chế độ ăn uống cân bằng: Bạn có thể ngăn ngừa các tác động tiêu cực của sắn bằng cách xây dựng thực đơn ăn uống đa dạng, không coi sắn là nguồn cung cấp dinh dưỡng duy nhất.

Sắn có hàm lượng nước cao, giàu chất xơ và tinh bột kháng nên ăn sắn với lượng vừa phải sẽ không béo, thậm chí giúp no lâu, giảm sự thèm ăn, hỗ trợ giảm cân rất tốt. Tuy nhiên, ăn sắn không đúng cách có thể gây hại cho sức khỏe nên bạn cần chú ý tới việc sơ chế và chế biến sắn, ăn với khẩu phần hợp lý để bảo vệ sức khỏe của mình.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Bài viết được viết bởi Bác sĩ chuyên khoa II Nguyễn Thái Hưng – Bác sĩ Mắt, Khoa Khám bệnh & Nội khoa – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Đà Nẵng

<!– –>

Kết mạc là một màng mỏng, trong, bóng che phủ toàn bộ bề mặt nhãn cầu và mặt trong mi mắt, đảm bảo cho mi mắt không dính chặt vào nhãn cầu và có thể trượt dễ dàng trên bề mặt nhãn cầu mà không gây tổn thương cho giác mạc.

1. Kết mạc là gì?

Kết mạc là một màng nhầy bao phủ bề mặt của mắt, chạy từ rìa giác mạc đến bờ tự do của mặt sau mi mắt, gấp mép lại tại cùng đồ.

Kết mạc cấu tạo từ lớp biểu mô liên kết với nhu mô bằng lớp màng đáy. Đáy là lớp biểu mô lát tầng không sừng hóa, chứa các tế bào hình ly (tuyến nhầy đơn bào) và các cấu trúc tuyến khác, như các tuyến lệ phụ. Nhu mô kết mạc chứa mạng lưới bạch huyết với các tế bào lympho, dưỡng bào và đại thực bào, cùng với mạng mạch máu dày đặc.

Kết mạc

Kết mạc nhằm đảm bảo cho mi mắt không dính chặt vào nhãn cầu

2. Chức năng của kết mạc

Kết mạc có chức năng bảo vệ bề mặt mắt, giúp nhãn cầu vận động nhờ vào nếp gấp ở cùng đồ và nếp bán nguyệt. Chính những tác động này giúp cho mi mắt có thể di động dễ dàng mà không gây chà xát hay kích thích, dựa vào các nếp gấp và sự lỏng lẻo trong mối liên kết với các mô kế cận.

Ngoài ra, kết mạc còn giúp bề mặt mắt trở nên trơn láng duy trì sinh lý giác mạc, nhờ vào sự tiết các tuyến ở trong nó. Kết mạc còn cấu thành một hàng rào bảo vệ chống lại các xâm nhập bên ngoài dựa vào sự hiện diện của cấu trúc hạnh nhân và thành phần lysozyme có trong nước mắt.

3. Cấu tạo của kết mạc

Kết mạc nhãn cầu là một phần của kết mạc, bao phủ nhãn cầu và kết mạc mi mắt (sụn mi) là phần phủ lên các cấu trúc bên trong mí mắt.

Kết mạc do hệ thần kinh giao cảm và cảm giác chi phối. Về đại thể, kết mạc chia làm 3 phần:

  • Kết mạc mi tiếp nối ở phía trước với bờ tự do của mi mắt và che phủ bề mặt sụn mi;
  • Kết mạc cùng đồ tiếp nối từ phần sau của kết mạc mi (từ bờ trên sụn mi trên và bờ dưới của sụn mi dưới) quặt ra sau và tạo túi cùng kết mạc;
  • Kết mạc nhãn cầu bao gồm phần kết mạc che phủ bề mặt nhãn cầu tiếp nối từ dưới cùng đồ đến sát rìa giác mạc.

Kết mạc

Cấu tạo của kết mạc có thể được dựa trên đại thể và mô học

Về mô học, kết mạc bao gồm:

  • Biểu mô kết mạc: Gồm 2 đến 5 hàng tế bào. Lớp đáy là những tế bào hình trụ và mỏng dần khi lên phía bề mặt. Trong trường hợp bệnh lý khô mắt hay tổn thương của mi làm cho kết mạc bị bộc lộ kéo dài, lớp biểu mô sẽ bị sừng hoá.
  • Nhu mô kết mạc: Là một tổ chức đệm chứa nhiều mạch máu tách biệt với biểu mô kết mạc bằng một lớp màng cơ bản. Đặc biệt trong nhu mô kết mạc có chứa nhiều tuyến lệ phụ như tuyến Krause ở túi cùng kết mạc, tuyến Wolfring ở rìa sụn mi trên và túi cùng kết mạc (thuộc loại tuyến nang có ống)…, các tuyến chế nhày. Nước mắt được chế tiết từ các tuyến này có vai trò quan trọng trong việc tạo thành lớp film nước mắt bảo vệ bề mặt nhãn cầu.

4. Nhận diện các bệnh về kết mạc

  • Viêm kết mạc hay còn được gọi là đau mắt đỏ: Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, Hầu hết những trường hợp viêm kết mạc đều ở dạng nhẹ không gây tổn thương nhãn cầu và không ảnh hưởng đến thị lực
  • Khô mắt: Đối tượng hay gặp nhất là dân văn phòng, những người thường xuyên phải tiếp xúc với máy tính. Mặc dù không gây nguy hiểm, tuy nhiên bệnh khiến mắt của bạn mệt mỏi, giảm dần thị lực
  • Mộng thịt: Là một tổn thương lành tính, phát triển chậm, và hầu như không có hại. Tuy nhiên trong một số trường hợp, nó có thể lan ra toàn bộ giác mạc trung tâm và ảnh hưởng đến thị lực.
  • Bệnh mắt hột: Là biểu hiện của viêm kết giác mạc mạn tính, do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra với đặc điểm là hình thành những hột đỏ làm giảm thị lực ở mắt; bệnh có thể lây lan bằng cách dùng chung đồ vật cá nhân với người bị nhiễm bệnh như khăn mặt.

Viêm kết mạc

Viêm kết mạc là bệnh lý thường gặp về mắt

Các bệnh lý ở kết mạc thường không quá khó khăn để điều trị. Tuy nhiên nếu không được điều trị đúng cách có thể trở thành nguyên nhân dẫn đến nhiều biến chứng rất nguy hiểm có thể dẫn đến suy giảm thị lực thậm chí là mù lòa.

Khám, chẩn đoán viêm kết mạc đang được thực hiện thường quy tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec. Với trang thiết bị hiện đại cùng với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec đã triển khai nhiều loại phẫu thuật từ thường quy đến các phẫu thuật khó, đặc biệt là các kỹ thuật đòi hỏi tính thẩm mỹ. Với tâm huyết và lòng yêu nghề, đội ngũ bác sĩ công tác luôn mang đến cho khách hàng những dịch vụ tốt nhất với chất lượng phục vụ cao nhất.

Vinmec hiện đang hợp tác với các chuyên gia hàng đầu tại các bệnh viện tuyến đầu trong nước và cả nước ngoài để chẩn đoán và điều trị nhằm mang lại hiệu quả khám chữa bệnh tốt nhất cho khách hàng.

Mọi thông tin chi tiết Khách hàng vui lòng liên hệ đến các bệnh viện, phòng khám thuộc hệ thống y tế Vinmec trên toàn quốc.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Từ viêm phổi có nghĩa là “nhiễm trùng phổi.” Do nhiễm trùng, các đường dẫn khí nhỏ trong phổi bị sưng lên và tạo ra nhiều chất nhầy. Chất nhầy chặn đường thở và làm giảm lượng oxy có thể đi vào cơ thể.

1. Tìm hiểu về bệnh viêm phổi

Hầu hết các trường hợp viêm phổi theo sau nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus. Thông thường, các vi rút gây ra các bệnh nhiễm trùng này (virus hợp bào hô hấp, cúm, parainfluenza, adenovirus) lây lan đến ngực và gây ra viêm phổi. Viêm phổi cũng có thể do nhiễm vi khuẩn. Một số trong số này lây từ người này sang người khác khi ho hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước bọt hoặc chất nhầy của người bị bệnh. Bệnh viêm phổi thường xảy ra nhất vào mùa thu, mùa đông và đầu mùa xuân, khi trẻ em dành nhiều thời gian hơn trong nhà và tiếp xúc gần gũi với người khác.

2. Dấu hiệu và triệu chứng của bệnh viêm phổi ở trẻ mới biết đi

Bệnh viêm phổi có thể tấn công bất cứ lúc nào, tuy nhiên chúng thường xuất hiện vào mùa đông và mùa xuân, sau khi trẻ bị cảm lạnh hoặc mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên khác.

Ho và sốt là hai trong số các triệu chứng chính, thường gặp nhất trong bệnh viêm phổi. Ngoài ra, một số triệu chứng khác có thể bao gồm:

  • Mệt mỏi, sốt
  • Nôn mửa
  • Tiêu chảy
  • Trẻ kém ăn, ăn không ngon
  • Đau đầu
  • Đau nhức cơ bắp
  • Khó thở hoặc thở nhanh, nhịp thở không đều
  • Da, môi hoặc móng tay có màu hơi xanh hoặc xám

Trẻ trong độ tuổi này thường chưa có khả năng diễn tả với người lớn những gì chúng đang gặp phải nên các bậc cha mẹ cần hết sức chú ý đến các biểu hiện khác thường của trẻ như xanh xao, mệt mỏi, ngủ li bì hoặc quấy khóc nhiều hơn bình thường để có thể phát hiện bệnh viêm phổi sớm nhất.

Trẻ nôn trớ

Trẻ có thể gặp tình trạng nôn mửa và nhiều triệu chứng khác kèm theo

3. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của bệnh viêm phổi ở trẻ mới biết đi

Một số trẻ em có thể có nhiều nguy cơ mắc viêm phổi hơn những bé khác. Bệnh viêm phổi phổ biến hơn ở:

  • Trẻ sinh non
  • Trẻ mắc hen suyễn
  • Trẻ mắc các bệnh mạn tính khác
  • Trẻ em có hệ miễn dịch kém
  • Trẻ hút thuốc lá thụ động

Viêm phổi là một thuật ngữ chung dùng để chỉ những nhiễm trùng xảy ra tại phổi. Những nhiễm trùng này có thể được gây ra bởi nhiều loại vi khuẩn hoặc virus khác nhau và đôi khi còn là do nấm gây ra. Ví dụ trẻ có thể bị viêm phổi do virus hợp bào hô hấp (RSV) và trẻ sơ sinh cũng có thể bị nhiễm liên cầu nhóm B (GBS) mắc phải trước và trong khi sinh. Những trẻ lớn hơn có thể mắc viêm phổi do nhiễm các loại vi khuẩn hay virus khác.

3.1. Viêm phổi do vi khuẩn

Trẻ bị viêm phổi do vi khuẩn thường có các triệu chứng như sốt cao đột ngột, thở nhanh và ho dai dẳng, kéo dài. Trẻ thường chán ăn và nhìn có vẻ rất yếu ớt. Ngoài ra trẻ cũng thường khó thở, biểu hiện bằng cánh mũi phập phồng và lồng ngực hóp vào khi thở, mạch cũng nhanh hơn và môi hoặc móng tay trở nên xanh xao hơn. Bên cạnh đó các triệu chứng phổ biến khác là nôn mửa hoặc tiêu chảy, trong khi các triệu chứng ít phổ biến hơn gặp phải bao gồm đau bụng hoặc cứng cổ.

Streptococcus pneumoniae (vi khuẩn gây phế cầu khuẩn) là nguyên nhân phổ biến của bệnh viêm phổi do vi khuẩn, tuy nhiên các loại vi khuẩn khác chẳng hạn như Staphylococcus aureus (vi khuẩn gây bệnh hậu bối) hoặc vi khuẩn mycoplasma cũng có thể gây ra bệnh viêm phổi ở trẻ mới biết đi.

3.2. Viêm phổi do virus

Loại viêm phổi này thường đi kèm với các triệu chứng giống như cảm lạnh như nặng nề hơn và tiến triển dần theo thời gian. Trẻ có thể sốt cao kèm theo ho nặng hơn, thở khò khè, nhịp thở nhanh, không đều. Trẻ cũng có thể bị suy nhược, nôn mửa đi kèm với tiêu chảy.

Viêm phổi do virus thường ít nghiêm trọng hơn so với viêm phổi do vi khuẩn và không tiến triển thành bệnh. Tuy nhiên chúng có thể khiến hệ miễn dịch của trẻ suy yếu và tạo điều kiện cho các nhiễm khuẩn liên quan đến vi khuẩn khác.

Virus gây ra bệnh viêm phổi phổ biến bao gồm:

  • Virus hợp bào hô hấp (RSV)
  • Virus parainfluenza
  • Adenovirus
  • Vi rút cúm
  • Siêu vi trùng ở người (HMPV)

Virus hô hấp hợp bào RSV

Virus hợp bào hô hấp (RSV) gây viêm phổi ở trẻ nhỏ

4. Chẩn đoán bệnh viêm phổi ở trẻ mới biết đi

Trong khi khám sức khỏe cho bé để chẩn đoán viêm phổi, các bác sĩ sẽ tuân theo một số công đoạn sau:

  • Quan sát kỹ cách thở của trẻ
  • Dùng ống nghe để khám phổi cho bé
  • Bác sĩ sẽ lắng nghe những âm thanh nhịp thở giảm dần hoặc những tiếng ồn bất thường khác. Vì một số túi khí trong phổi của bé chứa đầy chất lỏng khi phổi bị viêm do đó, trẻ sẽ cần thở gấp để lấy thêm oxy.

Trong trường hợp bác sĩ cho rằng viêm phổi là nguyên nhân của những triệu chứng trên, trẻ có thể:

  • Được chỉ định chụp X-quang phổi
  • Yêu cầu lấy máu để xét nghiệm và làm công thức máu
  • Lấy dịch từ mũi và hầu, họng để kiểm tra sự xuất hiện của một số loại virus như RSV hoặc virus cúm
  • Sử dụng máy đo oxy xung để đảm bảo bé được cung cấp đủ oxy. Máy đo oxy là một thiết bị đơn giản, được kẹp vào ngón tay để đo độ bão hòa của oxy trong máu.

5. Điều trị viêm phổi ở trẻ mới biết đi

Việc điều trị viêm phổi ở trẻ mới biết đi sẽ tùy thuộc vào loại nhiễm trùng mà trẻ mắc phải.

5.1. Điều trị viêm phổi do vi khuẩn ở trẻ mới biết đi

Đầu tiên, bác sĩ sẽ kê đơn một số loại thuốc kháng sinh phù hợp với bé. Trong trường hợp cần điều trị viêm phổi do vi khuẩn ở bệnh viện, bé có thể được truyền dịch và kháng sinh qua đường tĩnh mạch. Các y tá có thể hút dịch mũi họng thường xuyên và theo dõi nồng độ oxy trong máu của trẻ thông qua máy đo oxy. Đối với những trường hợp viêm phổi nặng, trẻ có thể được lắp ống thở oxy qua mũi hoặc mặt nạ để có thể thở dễ dàng hơn.

5.2. Điều trị viêm phổi do virus ở trẻ mới biết đi

Việc điều trị viêm phổi do virus có thể sẽ chỉ giới hạn ở việc nghỉ ngơi và truyền dịch bởi viêm phổi do virus không đáp ứng với các loại kháng sinh. Thông thường, viêm phổi do virus ở trẻ chỉ cần điều trị tại nhà. Mặc dù luôn cần sự chẩn đoán đến từ các bác sĩ nếu cha mẹ của trẻ nghi ngờ bé bị viêm phổi nhưng có một số bước họ có thể thực hiện để giúp bé phục hồi bao gồm:

  • Giữ cho bé uống đủ nước. Uống đủ nước là rất quan trọng để chống lại tình trạng mất nước do thở nhanh và sốt.
  • Chạy máy tạo độ ẩm phun sương mát mẻ để giúp làm sạch phổi của trẻ và khiến bé dễ thở hơn
  • Giảm đau. Nếu trẻ sốt và khó chịu, các bậc cha mẹ có thể cho trẻ uống acetaminophen liều lượng thích hợp hoặc ibuprofen (nếu trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên). Một số loại thuốc ức chế ho không được khuyến khích vì ho là phản ứng tự nhiên của cơ thể giúp làm sạch chất nhầy do nhiễm trùng.

5.3. Hồi phục sau viêm phổi ở trẻ mới biết đi

Hầu hết bệnh viêm phổi không biến chứng sẽ thuyên giảm trong vòng một tuần mặc dù những cơn ho có thể vẫn tiếp tục kéo dài. Nếu bé được sử dụng thuốc kháng sinh cho bệnh viêm phổi do vi khuẩn, hãy tiếp tục cho trẻ uống trong suốt quá trình điều trị. Ngay cả khi trẻ đã bắt đầu khỏe hơn trong vòng một vài ngày, khả năng nhiễm trùng vẫn có thể quay trở lại là có nếu không hoàn thành quá trình điều trị kháng sinh đầy đủ.

Trẻ bị ho có đờm, khò khè, phải làm thế nào? (Phần 2)

Giai đoạn hồi phục trẻ vẫn có thể còn tình trạng ho kéo dài

6. Phòng ngừa viêm phổi ở trẻ mới biết đi

Để giảm nguy cơ mắc viêm phổi của trẻ, các bậc cha mẹ nên thực hiện một số phương pháp được liệt kê sau đây:

  • Tiêm chủng đầy đủ cho trẻ. vaccine Hib, vaccine bạch hầu ho gà uốn ván (DTaP), vaccine sởi quai bị rubella (MMR), cúm (cho trẻ ít nhất 6 tháng tuổi), vaccine thủy đậu và vacxin phế cầu khuẩn đều có thể giúp ngăn ngừa viêm phổi. Trong trường hợp đã bỏ lỡ một mũi tiêm nào đó, hay trao đổi với các bác sĩ để có thể nhận được lời khuyên về vấn đề này.
  • Thực hành tốt vệ sinh cá nhân. Thường xuyên rửa tay kể cả đối với trẻ cũng như các bậc cha mẹ để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn cũng như virus. Không để trẻ dùng chung cốc và các loại đồ dùng cá nhân khác với các bé cùng lớp. Thường xuyên vệ sinh tất cả những nơi mà bộ phận cơ thể có mầm bệnh có thể chạm vào như điện thoại, đồ chơi, tay nắm cửa, tay nắm cửa tủ lạnh….
  • Biến ngôi nhà của mình thành ngôi nhà không khói thuốc. Nếu muốn hút thuốc, hãy chuẩn bị một khoảng không gian riêng bên ngoài, tránh để khói thuốc ảnh hưởng đến trẻ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc sẽ bị ốm nhiều hơn và dễ mắc một số bệnh nhiễm trùng như viêm phổi, nhiễm trùng đường hô hấp trên ở trẻ, hen suyễn và nhiễm trùng tai hơn so với những trẻ khác.

Các bậc cha mẹ nên tự trang bị đủ kiến thức về cách nhận biết sớm bệnh viêm phổi ở trẻ mới biết đi để có hướng chăm sóc và điều trị kịp thời tránh những biến chứng nặng nề có thể xảy ra. Và khi thấy trẻ có những triệu chứng dù chỉ là nhỏ nhất của bệnh viêm phổi cần nhanh chóng đưa trẻ đến ngay các cơ sở y tế để các bác sĩ chẩn đoán và điều trị kịp thời. Ngoài ra nên thực hiện lối sống vệ sinh, không hút thuốc, đun nấu trong phòng có trẻ nhỏ và nên cách ly sớm trẻ với những người bị bệnh lý đường hô hấp để giảm nguy cơ lây lan.

Khi trẻ có những dấu hiệu bất thường về sức khỏe, cha mẹ có thể đưa trẻ đến hệ thống Y tế Vinmec để được khám và điều trị kịp thời.

Là lĩnh vực trọng điểm của hệ thống Y tế Vinmec, Khoa Nhi – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec luôn mang lại sự hài lòng cho Quý khách hàng và được các chuyên gia trong ngành đánh giá cao nhờ những ưu điểm:

  • Quy tụ đội ngũ y bác sĩ hàng đầu về Nhi khoa: gồm các chuyên gia đầu ngành, có trình độ chuyên môn cao (giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ, thạc sĩ), giàu kinh nghiệm, từng công tác tại các bệnh viện lớn như Bạch Mai, 108.. Các bác sĩ đều được đào tạo bài bản, chuyên nghiệp, có tâm – tầm, am hiểu tâm lý trẻ. Bên cạnh các bác sĩ chuyên khoa Nhi trong nước, khoa Nhi còn có sự tham gia của các chuyên gia nước ngoài (Nhật Bản, Singapore, Úc, Mỹ) luôn tiên phong áp dụng những phác đồ điều trị mới nhất và hiệu quả nhất.
  • Dịch vụ toàn diện: Trong lĩnh vực Nhi khoa, Vinmec cung cấp chuỗi các dịch vụ khám – chữa bệnh liên hoàn từ Sơ sinh đến Nhi và Vaccine,… theo tiêu chuẩn Quốc tế để cùng bố mẹ chăm sóc sức khỏe bé từ khi lọt lòng đến tuổi trưởng thành
  • Kỹ thuật chuyên sâu: Vinmec đã triển khai thành công nhiều kỹ thuật chuyên sâu giúp việc điều trị các căn bệnh khó trong Nhi khoa hiệu quả hơn: phẫu thuật thần kinh – sọ, ghép tế bào gốc tạo máu trong điều trị ung thư.
  • Chăm sóc chuyên nghiệp: Ngoài việc thấu hiểu tâm lý trẻ, Vinmec còn đặc biệt quan tâm đến không gian vui chơi của các bé, giúp các bé vui chơi thoải mái và làm quen với môi trường của bệnh viện, hợp tác điều trị, nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: Babycenter.com; Kidshealth.org

Khoảng 10% các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản ở Hoa Kỳ gặp khó khăn trong việc thụ thai và duy trì thai kỳ khỏe mạnh. 1⁄3 trong số này là do các vấn đề về khả năng sinh sản ở nữ giới, 1⁄3 do các vấn đề về khả năng sinh sản của nam giới và phần còn lại là do các yếu tố liên quan đến cả bạn tình hoặc không rõ nguyên nhân.

Nếu bạn quan hệ tình dục thường xuyên, không sử dụng các biện pháp ngừa thai trong hơn một năm mà không thụ thai (hoặc 6 tháng nếu bạn trên 35 tuổi),hãy liên hệ với bác sĩ. Theo Resolve, hiệp hội vô sinh quốc gia, khoảng 65% các cặp vợ chồng được điều trị các vấn đề về sinh sản có thể mang thai thành công.

Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến gây ra các vấn đề sinh sản ở phụ nữ. Tỷ lệ thành công dưới đây dựa trên mức trung bình thu thập được từ các nhóm bệnh nhân lớn. Mỗi cặp vợ chồng là duy nhất, vì vậy, hãy nghĩ đến tỷ lệ thành công của bất kỳ phương pháp điều trị như một kết quả tổng quát, không phải là dự đoán về khả năng sinh con của bạn.

1. Sự rụng trứng

Các vấn đề về rụng trứng xảy ra khi trứng không trưởng thành trong buồng trứng hoặc khi buồng trứng không giải phóng.Những vấn đề này đôi khi được gọi là suy buồng trứng sớm. Các vấn đề về rụng trứng thường gặp ở phụ nữ hiếm muộn.

Các triệu chứng có thể xảy ra: Không có kinh nguyệt hoặc không thường xuyên hành kinh, chảy máu kinh nguyệt nhẹ hoặc nhiều bất thường, hoặc thiếu các triệu chứng tiền kinh nguyệt như đầy hơi hoặc căng tức vú.

Các giải pháp khả thi: Kiểm soát trọng lượng cơ thể nếu quá thấp hoặc quá cao, dùng thuốc hỗ trợ sinh sản (có hoặc không thụ tinh nhân tạo) và thụ tinh trong ống nghiệm IVF.

Tỷ lệ thành công: 30 đến 40% phụ nữ dùng clomiphene citrate để kích thích rụng trứng có thai vào chu kỳ điều trị thứ ba. Khi các loại thuốc hỗ trợ sinh sản để tăng sản lượng trứng được kết hợp với thụ tinh nhân tạo, tỷ lệ có thai là từ 10 đến 20% mỗi chu kỳ điều trị.

Tỷ lệ phần trăm của các chu kỳ điều trị IVF dẫn đến một ca thành công (trong đó một hoặc nhiều trẻ được sinh ra) là khoảng:

  • 40% đối với phụ nữ từ 34 tuổi trở xuống
  • 31% đối với phụ nữ từ 35 đến 37 tuổi
  • 21% đối với phụ nữ từ 38 đến 40 tuổi
  • 11% đối với phụ nữ từ 41 đến 42 tuổi
  • 5% đối với phụ nữ từ 43 tuổi trở lên

Vô sinh nữ

Các vấn đề về rụng trứng thường gặp ở phụ nữ hiếm muộn

2. Lạc nội mạc tử cung

Lạc nội mạc tử cung là một tình trạng xảy ra khi các mô thường được tìm thấy trong niêm mạc tử cung (mô nội mạc tử cung) phát triển bên ngoài tử cung, thường là ở bụng hoặc khung chậu.

Các triệu chứng có thể xảy ra: Một số phụ nữ không có triệu chứng, trong khi những người khác bị đau khi quan hệ hoặc hành kinh, chảy máu nhiều hoặc ra máu bất thường và đau vùng chậu nói chung.

Các giải pháp khả thi: Phẫu thuật loại bỏ mô nội mạc tử cung hoặc mở ống dẫn trứng bị tắc, thuốc hỗ trợ sinh sản (có hoặc không thụ tinh nhân tạo) và IVF.

Tỷ lệ thành công: Một nghiên cứu lớn cho thấy 30% phụ nữ bị vô sinh liên quan đến lạc nội mạc tử cung giai đoạn đầu đã thụ thai tự nhiên trong vòng 3 năm sau khi phẫu thuật nội soi cắt bỏ mô nội mạc tử cung.

Khi phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung giai đoạn đầu được điều trị bằng thuốc hỗ trợ sinh sản và thụ tinh nhân tạo, tỷ lệ có thai là từ 9 đến 15% mỗi chu kỳ điều trị.

Tỷ lệ có thai trong mỗi chu kỳ điều trị đối với phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung trải qua IVF dao động từ 2 đến 42 %, tùy thuộc vào tuổi của người phụ nữ.

3. Chất lượng trứng kém

Chất lượng và số lượng trứng mà buồng trứng tạo ra – tự nhiên hoặc bằng phương pháp điều trị sinh sản – giảm đáng kể sau 35 tuổi.

  • Các triệu chứng có thể xảy ra: Không có
  • Các giải pháp khả thi: Thuốc hỗ trợ sinh sản, IVF sử dụng trứng của chính bạn, IVF với trứng của người hiến tặng hoặc phôi của người hiến tặng .
  • Tỷ lệ thành công: Những phụ nữ thụ tinh ống nghiệm bằng cách sử dụng trứng của người hiến tặng có khoảng 55% cơ hội có con trong mỗi chu kỳ IVF.

Buồng trứng đa nang gây vô sinh

Chất lượng trứng kém là một trong số nhiều nguyên nhân gây vô sinh nữ

4. Hội chứng buồng trứng đa nang

Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là tình trạng các nang nhỏ trong buồng trứng không phát triển thành các nang lớn hơn, trưởng thành để giải phóng trứng. Tình trạng này cũng được đặc trưng bởi sự mất cân bằng hormone và chu kỳ rụng trứng không thể đoán trước .

  • Các triệu chứng có thể xảy ra: Kinh nguyệt không đều, mụn trứng cá và béo phì.
  • Các giải pháp khả thi: Thay đổi lối sống (như chế độ ăn uống và tập thể dục), clomiphene citrate, tiêm thuốc hỗ trợ sinh sản, khoang buồng trứng (một thủ thuật phẫu thuật có thể kích hoạt rụng trứng) và thụ tinh ống nghiệm. Ở những phụ nữ không dung nạp glucose, thuốc tiểu đường metformin (Glucophage) cũng có thể giúp phục hồi quá trình rụng trứng đều đặn.
  • Tỷ lệ thành công: Nhiều bệnh nhân thừa cân giảm 5 đến 10% trọng lượng cơ thể bắt đầu rụng trứng thường xuyên. Đối với những phụ nữ bị PCOS dùng clomiphene citrate, tỷ lệ có thai trong mỗi chu kỳ điều trị là khoảng 18%. Đối với những phụ nữ được điều trị bằng phương pháp khoan buồng trứng, khoảng 50% các trường hợp có thai trong vòng 1 năm.

Buồng trứng đa nang

Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là tình trạng các nang nhỏ trong buồng trứng không phát triển thành các nang lớn hơn, trưởng thành để giải phóng trứng

5. Vấn đề về ống dẫn trứng

Các ống dẫn trứng bị tắc hoặc bị hư hỏng sẽ ngăn cản tinh trùng đến gặp trứng và cũng ngăn cản trứng đã thụ tinh đến tử cung của bạn. Nguyên nhân hàng đầu của các vấn đề về ống dẫn trứng bao gồm bệnh viêm vùng chậu, nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (chẳng hạn như chlamydia) và phẫu thuật triệt sản trước đó .

  • Các triệu chứng có thể xảy ra: Không có.
  • Các giải pháp khả thi: Phẫu thuật để mở các ống dẫn trứng. Nếu phẫu thuật không thành công hoặc nếu các ống dẫn trứng bị tổn thương quá nhiều để sửa chữa, chúng có thể được loại bỏ trước khi thực hiện IVF để cải thiện khả năng mang thai.
  • Tỷ lệ thành công: Tỷ lệ thụ thai sau phẫu thuật rất khác nhau, tùy thuộc vào vị trí và mức độ nghiêm trọng của tắc nghẽn ống và số lượng mô sẹo sau phẫu thuật.

Các cặp vợ chồng bị vô sinh do yếu tố ống dẫn trứng cố gắng thụ tinh ống nghiệm có 22% cơ hội có con trung bình trong mỗi chu kỳ điều trị IVF. Điều này phụ thuộc vào độ tuổi của người phụ nữ, mức độ bệnh lý ở ống dẫn trứng hoặc liệu ống dẫn trứng đã được cắt bỏ hay chưa, và một số yếu tố khác.

6. Một số lý do khác

Bác sĩ có thể chẩn đoán vấn đề sinh sản không rõ nguyên nhân nếu không có lý do rõ ràng khiến bạn vô sinh (nghĩa là tất cả các kết quả xét nghiệm đều bình thường).

Một số chuyên gia tin rằng những khác biệt nhỏ trong cách hệ thống sinh sản hoạt động có thể gây ra loại vô sinh này. Điều này có thể bao gồm sự khác biệt về sự phát triển của nang trứng, chức năng của tinh trùng hoặc quá trình thụ tinh.

Các chuyên gia cũng đưa ra giả thuyết rằng các yếu tố liên quan đến lối sống – chẳng hạn như thiếu cân hoặc thừa cân đáng kể, thường xuyên tiêu thụ quá nhiều caffein hoặc rượu, và hút thuốc – cũng có thể là những yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ vô sinh.

  • Các triệu chứng có thể xảy ra: Không có
  • Các giải pháp khả thi: Thuốc hỗ trợ sinh sản (có hoặc không thụ tinh nhân tạo) hoặc IVF
  • Tỷ lệ thành công: Đối với các cặp vợ chồng bị vô sinh không rõ nguyên nhân, tỷ lệ có thai là từ 9 đến 26% mỗi chu kỳ điều trị khi sử dụng thuốc hỗ trợ sinh sản kết hợp với thụ tinh nhân tạo

Với IVF, tỷ lệ có thai là khoảng 30% cho mỗi chu kỳ điều trị, nhưng con số đó thay đổi tùy theo độ tuổi. Bạn nên tham khảo những lời khuyên dưới đây để tối ưu hóa khả năng sinh sản nếu có kế hoạch mang thai trong tương lai:

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thiếu cân hay thừa cân đều khiến bạn có nguy cơ bị rối loạn buồng trứng. Hãy luyện tập thể dục một cách vừa phải, tránh quá sức hoặc tập luyện với cường độ quá cao bởi có thể liên quan đến sự giảm trứng.
  • Không hút thuốc: Thuốc lá gây ra nhiều vấn đề tiêu cực tới khả năng sinh sản, thêm vào đó sức khỏe tổng quát của bạn và sức khỏe của thai nhi cũng bị ảnh hưởng. Hãy lên kế hoạch từ bỏ thuốc lá từ bây giờ nếu bạn đang có thói quen hút thuốc và đang mong muốn có thai
  • Không uống rượu: Khả năng sinh sản bị ảnh hưởng nếu bạn dùng quá nhiều thức uống có cồn hay sử dụng rượu mạnh. Đồng thời, sức khỏe của thai nhi cũng có thể bị ảnh hưởng về sau nếu người mẹ sử dụng rượu. Tránh uống rượu và đừng uống rượu khi mang thai nếu bạn có dự định mang thai.
  • Tránh căng thẳng: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các cặp vợ chồng hay căng thẳng, lo lắng sẽ có kết quả đáp ứng kém hơn khi điều trị vô sinh. Hãy luôn giữ tâm trạng thoải mái nếu bạn mong muốn có thai và điều này sẽ đến một cách tự nhiên trước khi quyết định can thiệp.

Lạm dụng rượu khiến tâm trạng trở nên tồi tệ hơn

Khả năng sinh sản bị ảnh hưởng nếu bạn dùng quá nhiều thức uống có cồn hay sử dụng rượu mạnh

Mang thai là thiên chức với người phụ nữ. Hiểu về các nguyên nhân phổ biến gây vô sinh ở phụ nữ giúp bạn chủ động phòng tránh cho chính bản thân mình. Ngoài ra, cần lựa chọn cơ sở chuyên khoa uy tín để tích cực điều trị can thiệp sớm nếu có nguyên nhân thực thể, giúp mong chóng có tin vui và hạnh phúc gia đình thêm trọn vẹn.

Khách hàng có thể đến với Trung tâm Hỗ trợ sinh sản – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec. Đây là trung tâm hàng đầu Việt Nam được xây dựng và áp dụng quy trình điều trị phối hợp thăm khám toàn diện, kết hợp cả nam khoa và sản phụ khoa để đưa ra phương pháp tối ưu cho từng trường hợp của người bệnh.

Ưu điểm khi khách hàng lựa chọn trung tâm hỗ trợ sinh sản Vinmec:

  • Được trang bị thiết bị hiện đại, hệ thống khí sạch theo tiêu chuẩn quốc tế đảm bảo chất lượng lab, hệ thống tủ cấy đơn tối ưu hóa chất lượng phôi, nâng cao tỉ lệ thành công cho mỗi chu kỳ thụ tinh nhân tạo.
  • Thực hiện hầu hết các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tiên tiến trên thế giới: ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương noãn); hỗ trợ phôi thoát màng; dự trữ sinh sản: đông phôi, đông tinh, đông noãn giúp KH chủ động thời gian sinh con theo ý muốn, chuyển phôi ngày 5, giảm thiểu thai; các kỹ thuật vô sinh nam (PESA, MESA, TEFNA, TESE)
  • Bên cạnh phương pháp hỗ trợ sinh sản tiên tiến, đội ngũ bác sĩ giỏi trong nước và thế giới, có uy tín và kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực hiếm muộn.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: babycenter.com

XEM THÊM

  • U xơ tử cung: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
  • Các nguyên nhân phổ biến gây vô sinh ở phụ nữ
  • Hướng điều trị các loại vô sinh

Paraben trong mỹ phẩm được nhiều người cảnh báo có thể gây hại cho sức khỏe tổng quát nói chung và làn da nói riêng. Do đó, nhiều thương hiệu làm đẹp đã đưa ra các sản phẩm chăm sóc da, tóc không chứa paraben.

1. Sản phẩm làm đẹp không chứa paraben là gì?

Parabens là một loại chất bảo quản hóa học đã được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp từ những năm 1920. Từ lâu, ngành công nghiệp làm đẹp đã dựa vào paraben để tăng thời hạn sử dụng của các sản phẩm như: dầu gội đầu, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng

Nhưng trong thập kỷ qua, các tác dụng phụ của việc tiếp xúc lâu dài với paraben đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại. Mặc dù gần như tất cả các sản phẩm làm đẹp đều sử dụng một số loại chất bảo quản để kéo dài tuổi thọ cho sản phẩm. Tuy nhiên, mỹ phẩm không chứa paraben sẽ an toàn hơn khi sử dụng.

Thuật ngữ “mỹ phẩm không chứa paraben” có nghĩa là để cho người tiêu dùng biết rằng những hóa chất độc hại này không có trong công thức sản phẩm.

2. Tại sao paraben có hại?

Parabens có thể bắt chước hormone estrogen của con người và can thiệp vào sự cân bằng hormone của cơ thể. Hoạt động estrogen của paraben đã được chứng minh có thể điều chỉnh hormon, ảnh hưởng đến chức năng sinh sản như mang thai, chu kỳ kinh nguyệt.

Nghiên cứu cũng đã chứng minh rằng, paraben có thể dễ dàng hấp thụ qua da. Việc sử dụng các sản phẩm làm đẹp chứa paraben hàng ngày, có thể khiến chúng tích tụ trong cơ thể. Đồng thời, sẽ tăng nguy cơ phát triển của các tế bào ung thư vú ở phụ nữ và khả năng tác động đến môi trường.

Một số người có phản ứng dị ứng với paraben sẽ xuất hiện các triệu chứng như: mẩn đỏ, kích ứng da, ngứa và bong da, tổ ong

Nguồn tin cậy của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) hiện không có quy định liên quan đến paraben. Mỹ phẩm không cần phải được FDA kiểm tra hoặc phê duyệt trước khi đưa ra thị trường và các thành phần bảo quản (bao gồm cả paraben) không được coi là khác biệt so với các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm.

3. Những loại sản phẩm nào chứa paraben?

Paraben thường được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm làm đẹp, bao gồm:

  • Kem nền dạng lỏng và bột
  • Kem BB và CC
  • Kem dưỡng ẩm
  • Kem và phấn má hồng
  • Kem dưỡng ẩm cho da mặt
  • Kem dưỡng da
  • Dầu gội đầu, dầu xả
  • Kem cạo râu
  • Son môi
  • Kem chống nắng
  • Son dưỡng môi

mỹ phẩm không chứa paraben

Trong nhiều loại mỹ phẩm có chứa chất paraben

4. Sản phẩm thay thế không chứa paraben

4.1. Về trang điểm

Các thương hiệu này đã cam kết công thức không chứa paraben cho tất cả các sản phẩm trang điểm của họ:

  • Real Purity
  • Mineralogie
  • Afterglow Cosmetics

4.2. Chăm sóc da

Các công ty này đã cam kết sản xuất các công thức không chứa paraben cho tất cả các sản phẩm chăm sóc da của họ như:

  • Burt’s Bees
  • WELEDA
  • Naturopathica

Thương hiệu chăm sóc da Aveeno cung cấp nhiều sản phẩm không chứa paraben. Nhưng không phải tất cả các sản phẩm của họ đều không chứa paraben. Có những sản phẩm của Cetaphil không chứa paraben, nhưng không phải tất cả các sản phẩm do Cetaphil sản xuất đều không có paraben.

4.3. Dầu gội đầu

Rất nhiều thương hiệu dầu gội cung cấp các sản phẩm không chứa paraben. Nhưng rất ít thương hiệu không chứa paraben trong bất kỳ công thức nào của họ. Các thương hiệu sau đây tuyên bố không chứa paraben, nhưng bạn vẫn nên kiểm tra nhãn trước khi mua, nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm không chứa paraben:

  • Dầu gội và dầu xả Shea Moisture
  • Dầu gội và dầu xả của Trader Joe
  • Sản phẩm chăm sóc tóc Morrocco Method
  • Chăm sóc tóc Real Purity

Tóm lại, Parabens có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe, đặc biệt nếu bạn tiếp xúc với chúng thường xuyên qua thói quen làm đẹp hàng ngày. Hiện không có quy định nào của FDA giới hạn số lượng paraben có trong các sản phẩm làm đẹp và mỹ phẩm.

Để hiểu hơn về các thành phần trong mỹ phẩm cũng như việc lựa chọn được sản phẩm phù hợp với da, khách hàng có thể thường xuyên truy cập website Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec nhằm có được nhiều thông tin bổ ích khác.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: healthline.com

Massage, xoa bóp đem lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe, bên cạnh đó liệu pháp này cũng được biết đến là phương pháp trị liệu đau đầu. Tuy nhiên, một số người có thể gặp phải tình trạng đau đầu sau khi massage. Vậy nguyên nhân bị đau đầu sau khi massage là do đâu và cách xử lý là gì?

Massage xoa bóp đã được chứng minh là liệu pháp giúp làm giảm căng thẳng, tăng thư giãn vì liệu pháp này kích thích hệ thần kinh phó giao cảm, làm giảm huyết áp, nhịp tim và các yếu tố kích thích gây căng thẳng.

Các chuyên gia massage sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để tác động lên các cơ và mô mềm. Vì vậy, sau khi massage, bạn sẽ cảm thấy các cơ của mình trở nên mềm hơn, đặc biệt là sau khi xoa bóp mô sâu.

Một số người gặp phải tình trạng đau đầu sau khi massage và tin rằng đó là do chất độc từ mô cơ giải phóng vào máu. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu khoa học nào về vấn đề này. Trong khi đó, một số nguyên nhân khác được giải thích hợp lý hơn cùng cách xử lý, có thể giúp bạn ngăn ngừa tình trạng này.

1. Nguyên nhân chung gây đau đầu

Trước tiên, chúng ta cần nắm rõ thông tin về chứng đau đầu, để có thể hiểu rõ hơn tại sao lại gặp phải tình trạng đau đầu sau khi massage. Đau đầu là một triệu chứng phổ biến, có thể xảy ra với cường độ từ nhẹ đến dữ dội. Đó có thể là cơn đau nhức, đau nhói hay đau âm ỉ, …

Trong nhiều kiểu đau đầu thì đau đầu do thần kinh căng thẳng là thường gặp nhất và có thể kèm theo cả biểu hiện đau cổ. Đau đầu sau khi massage rất có thể là một trong những biểu hiện của đau đầu do căng thẳng gây ra.

Nói chung, có một số nguyên nhân gây đau đầu phổ biến như sau:

  • Thay đổi huyết áp: Khi mạch máu não bị co giãn làm thay đổi huyết áp có thể gây đau đầu. Huyết áp thay đổi có thể là do cơ thể bị thiếu nước, thay đổi nội tiết tố, thần kinh căng thẳng, căng cơ, một số loại thực phẩm ảnh hưởng đến huyết áp, nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh, quan hệ tình dục, tập thể dục quá sức, ngủ quá nhiều.
  • Thay đổi nội tiết tố: Thay đổi hormone cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây đau đầu. Hormone thay đổi có thể do đến chu kỳ kinh nguyệt, khi đang mang thai, thời kỳ mãn kinh hoặc sử dụng thuốc hormone thay thế như thuốc tránh thai.
  • Thay đổi lịch sinh hoạt, ngủ ít, căng thẳng: Đau đầu sau khi massage liên quan đến áp lực tác động lên cơ thể, còn đau đầu nói chung do căng thẳng có thể xảy ra khi cảm xúc và tinh thần bị xung đột, trầm cảm, chế độ ăn uống không đều đặn, lịch sinh hoạt thay đổi, tập thể dục quá sức, rối loạn giấc ngủ.
  • Cơ thể thiếu nước: Cơ thể bị mất nước hoặc thiếu nước cũng là nguyên nhân gây đau đầu.

Xoa bóp chữa đau đầu

Xoa bóp chữa đau đầu đã được nhiều người áp dụng thành công

2. Nguyên nhân gây đau đầu sau khi massage

Đau đầu sau khi massage có thể do một số nguyên nhân sau gây ra:

  • Chất kích ứng hoặc nhạy cảm: Một số chất trong khu vực massage có thể gây dị ứng hoặc cơ thể nhạy cảm với hóa chất này như hương liệu, nước hoa, chất làm sạch, tẩy rửa khăn trải giường, …
  • Mất nước: Trước khi massage, nếu lượng nước trong cơ thể thấp, kết hợp với việc cơ thể bị mất nước sau khi massage có thể dẫn đến đau đầu. Đặc biệt, nếu thực hiện xoa bóp mô sâu có thể khiến khả năng đau đầu sau khi massage tăng lên.
  • Massage quá mạnh: Massage quá mạnh, đặc biệt là massage tác động đến các mô sâu với lực lớn có thể khiến các cơ bị đau nhức, bầm tím, tuần hoàn máu tăng lên và dẫn đến đau đầu.
  • Thay đổi huyết áp: Đứng dậy sau khi ngồi hoặc nằm trong một thời gian dài có thể khiến huyết áp thay đổi, đặc biệt là những người bị huyết áp thấp. Một số người bị hạ huyết áp tư thế có thể gặp phải triệu chứng đau đầu sau khi massage.

3. Cách xử lý chứng đau đầu sau khi massage

Tham khảo các mẹo sau để tránh đau đầu sau khi massage cũng như cách xử lý:

  • Nếu cảm thấy massage quá mạnh hãy thông báo cho chuyên viên massage được biết.
  • Tránh thực hiện kiểu massage mô sâu.
  • Nói cho chuyên gia massage biết mức áp lực mà bạn muốn thực hiện.
  • Thay thế massage toàn thân bằng xoa bóp đầu, tay chân.
  • Cả trước và sau khi thực hiện massage cần chú ý uống đủ nước.
  • Uống nước nhiều hơn bình thường trong 2 ngày trước khi massage.
  • Trước khi massage không nên uống rượu.
  • Ăn nhẹ sau khi massage.
  • Sau khi massage, dưới hướng dẫn của bác sĩ có thể làm số động tác giãn cơ.
  • Sau khi massage xong, nên tắm nhẹ nhàng với nước ấm hoặc mát.

XEM THÊM: Bấm huyệt chữa đau đầu và nhức đầu

Làm gì trước khi trị liệu đau đầu

Bạn nên ăn nhẹ trước khi trị liệu đau đầu

4. Các kiểu trị liệu đau đầu thay thế khác

Nếu bị đau đầu sau khi massage, đặc biệt là massage toàn thân, massage mô sâu, có thể tham khảo các kiểu trị liệu thay thế khác như:

  • Bấm huyệt: Chuyên gia bấm huyệt sử dụng tay để xoa bóp và ấn các huyệt để hỗ trợ quá trình chữa bệnh.
  • Châm cứu: Những huyệt đạo trên cơ thể nếu được kích thích bằng những cây kim châm cứu nhỏ có thể mang lại lợi ích nhất định đối trong chữa bệnh cũng như mang đến cảm giác thư giãn.
  • Xoa bóp với tinh dầu: Xoa bóp đầu với tinh dầu giúp cơ thể thư giãn hơn massage sâu.
  • Liệu pháp lạnh: Liệu pháp lạnh sử dụng nhiệt độ lạnh để giúp cơ thể giảm đau và giảm viêm bằng cách chườm trực tiếp nước đá lên cơ thể hoặc nằm trong bể áp lạnh.
  • Làm mặt: Làm mặt là phương pháp chăm sóc da mặt bao gồm các kỹ thuật tẩy tế bào chết, dưỡng ẩm da, massage da mặt.
  • Xoa bóp chân: Thay vì xoa bóp toàn thân khiến bạn cảm thấy đau đầu sau khi massage, massage xoa bóp chân sẽ tập trung ở bàn chân và cẳng chân, giúp cơ thể được thư giãn.
  • Massage vùng đầu cổ: Cơ vùng cổ bị căng cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây đau đầu. Vì vậy, massage tập trung vùng đầu cổ giúp thư giãn và nới lỏng cơ.
  • Massage đá nóng: Massage sử dụng đá ấm nóng để tập trung tạo áp lực từ nhẹ đến vừa phải, mang lại cảm giác thư giãn.
  • Tắm bồn nóng: Tắm bồn với nước ấm hoặc nóng được biết đến là phương thức giúp mang lại cảm giác thư giãn và dễ chịu khi các cơ bị đau được làm dịu bằng hơi nhiệt của nước nóng.
  • Thiền: Thiền có thể giúp thúc đẩy và tạo cảm giác bình yên, hạnh phúc, là một liệu pháp thay thế rất hữu ích cho các kiểu trị liệu đau đầu.
  • Vật lý trị liệu: Những cơ bị đau hoặc tổn thương có thể được điều trị bằng phương pháp vật lý trị liệu với những bài tập giãn cơ.
  • Xoa bóp bấm huyệt: Xoa bóp bấm huyệt có thể thực hiện ở bàn tay, bàn chân hoặc tai để giúp cơ thể được thư giãn.
  • Reiki: Reiki là một kỹ thuật đến từ Nhật Bản, bằng cách đặt tay lên cơ thể bạn hoặc gần bạn nhưng không xoa bóp đầu hoặc toàn thân, có thể truyền cho bạn một nguồn năng lượng để thúc đẩy quá trình chữa bệnh và thư giãn.
  • Tắm hơi: Tình trạng đau nhức cơ bắp có thể được làm giảm bằng cách thường xuyên tắm hơi hoặc sử dụng phòng xông hơi khô.
  • Yoga: Yoga từ lâu đã được xem là liệu pháp giúp người tập thư giãn tâm trí bằng những động tác kéo giãn cơ cũng như tăng cường cơ bắp.

Đau đầu sau khi massage có thể gặp ở một số người với nhiều nguyên nhân khác nhau. Để ngăn ngừa và khắc phục cần chú ý đến việc uống đủ nước cả trước và sau khi massage. Nếu các liệu pháp massage truyền thống khiến bạn đau đầu sau khi massage, bạn có lựa chọn những kiểu trị liệu khác để thử.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: healthline.com

Phẫu thuật giảm cân được tiến hành với mục đích cải thiện sức khỏe, làm giảm nguy cơ bệnh tật do béo phì. Vì vậy, nó chỉ nên thực hiện với những người ăn kiêng không hiệu quả, hoặc đã mắc các bệnh liên quan đến béo phì.

1. Tổng quan về phẫu thuật giảm cân

Phẫu thuật giảm cân là thuật ngữ chỉ một cuộc phẫu thuật được thực hiện với mục đích là giảm nguy cơ bệnh tật do béo phì. Cuộc phẫu thuật giảm béo này chỉ nên thực hiện khi các biện pháp giảm cân khác không hiệu quả hoặc đã mắc các bệnh lý liên quan đến béo phì như cao huyết áp, cholesterol cao, bệnh khớp và tiểu đường.

Chỉ số khối cơ thể (BMI) là một cách để đo lượng mỡ trong cơ thể dựa trên chiều cao và cân nặng. Người bị thừa cân có chỉ số BMI từ 25 đến 29,9 và béo phì có BMI ≥30.

2. Cắt dạ dày ăn gì?

Sau phẫu thuật giảm béo, bạn cần ở lại bệnh viện để theo dõi thêm, trung bình mất từ 1 – 3 ngày theo dõi. Bạn không nên lái xe trong thời gian dùng thuốc giảm đau theo đơn. Bắt đầu tập thể dục càng sớm càng tốt khi đã lành theo hướng dẫn.

Khi đã về nhà, bạn cần tuân thủ chế độ ăn uống mà bác sĩ dinh dưỡng khuyến nghị, đi tái khám theo định kỳ để theo dõi sức khỏe, chế độ ăn uống và tiến trình giảm cân.

Lượng thức ăn có thể tăng từ từ theo thời gian, tuy nhiên điều quan trọng là phải:

  • Liên tục đánh giá lại lượng ăn vào và đảm bảo rằng bạn đang duy trì thói quen lành mạnh
  • Chọn thực phẩm lành mạnh và không bỏ bữa
  • Nhai thức ăn từ từ
  • Tránh ăn khi bị “phân tâm” như vừa ăn vừa xem TV
  • Ngừng ăn khi cảm thấy no
  • Uống nước ít nhất 30 phút trước hoặc sau khi ăn
  • Lưu ý về lượng calo ăn vào hàng ngày
  • Tránh thực phẩm giàu chất béo hoặc đường
  • Uống bổ sung vitamin, theo khuyến nghị
  • Tập thể dục thành một phần thói quen hàng ngày
  • Đảm bảo ngủ ít nhất 8 giờ mỗi đêm

Sau phẫu thuật giảm béo, bạn có thể mất vài tháng để học cách lắng nghe cơ thể khi nào đói và no, sở thích về món ăn cũng có thể thay đổi. Đây là quá trình khó khăn với một số người, vì vậy trong khoảng thời gian này, bạn có thể gặp chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn thêm.

Thường mất từ 1 – 2 năm để đạt được cân nặng khỏe mạnh sau khi phẫu thuật. Sau khi đạt được cân nặng mục tiêu, một số người có thể phẫu thuật thẩm mỹ để loại bỏ da thừa trên cơ thể, đặc biệt là ở vùng bụng.

Trước khi quyết định phẫu thuật giảm cân, bạn phải cam kết giữ gìn sức khỏe suốt đời. Điều này bao gồm theo dõi nhóm chăm sóc sức khỏe, tập thể dục hầu hết các ngày trong tuần và ăn một chế độ ăn uống hợp lý mỗi ngày. Bạn cần nhớ rằng phẫu thuật chỉ là một công cụ giảm cân và sẽ chỉ phát huy tác dụng nếu được sử dụng đúng cách.

Phục hồi sau phẫu thuật giảm cân có thể gây căng thẳng, và điều quan trọng là phải có sự hỗ trợ của gia đình và bạn bè. Làm việc với nhân viên xã hội, nhà trị liệu hoặc nhóm hỗ trợ có thể giúp bạn vượt qua những thăng trầm.

Phẫu thuật giảm béo

Sau khi thực hiện phẫu thuật cắt dạ dày, bạn nên ăn theo hướng dẫn của bác sĩ

3. Có nên phẫu thuật giảm cân không?

Phẫu thuật giảm cân chỉ được khuyến nghị cho các đối tượng sau:

  • Béo phì nghiêm trọng (chỉ số khối cơ thể BMI > 40)
  • BMI > 35 với một bệnh lý nghiêm trọng liên quan đến béo phì (bao gồm bệnh tiểu đường, đau khớp dữ dội, ngưng thở khi ngủ và nhiều bệnh khác) sẽ cải thiện khi giảm cân.
  • BMI > 30 với các tình trạng cụ thể, bao gồm một loại bệnh tiểu đường nhất định hoặc kết hợp các bệnh như huyết áp cao, ngưng thở khi ngủ, cholesterol cao và tiểu đường (còn được gọi là “hội chứng chuyển hóa“).
  • Một số chủng tộc nhất định như người Đông Nam Á và người Ấn Độ có thể đủ điều kiện để xem xét phẫu thuật với chỉ số BMI thấp hơn là 27,5. Điều này có thể áp dụng cho những bệnh nhân đã nhập cư vào Hoa Kỳ nhưng có thể không áp dụng cho thế hệ tương lai của họ.

Trước khi lựa chọn phẫu thuật giảm cân, bạn cần đảm bảo:

  • Hiểu rõ những rủi ro tiềm ẩn và lợi ích của phẫu thuật giảm cân
  • Phải có động lực và sẵn sàng thực hiện những thay đổi suốt đời trong cách ăn uống và sinh hoạt để đạt được và duy trì cân nặng khỏe mạnh hơn sau khi phẫu thuật
  • Phải thực tế về số cân nặng mà bạn mong đợi có thể giảm sau khi phẫu thuật

4. Chuẩn bị gì trước phẫu thuật giảm cân?

Hầu hết những người chuẩn bị phẫu thuật giảm cân sẽ gặp một số bác sĩ chuyên khoa trước khi lên lịch phẫu thuật, bao gồm một chuyên gia dinh dưỡng, một cố vấn sức khỏe tâm thần, một bác sĩ chuyên chăm sóc những người béo phì và một bác sĩ phẫu thuật giảm cân. Bạn có thể cần phải làm việc với những người này trong vài tuần hoặc vài tháng trước khi phẫu thuật.

  • Chuyên gia dinh dưỡng sẽ giải thích bạn sẽ có thể ăn gì và ăn bao nhiêu sau khi phẫu thuật. Một chuyên gia dinh dưỡng giỏi có thể cung cấp cho bạn thông tin về cách chế biến thực phẩm và đọc nhãn thực phẩm để giúp bạn theo dõi lượng calo nạp vào cơ thể. Bác sĩ dinh dưỡng cũng sẽ cung cấp cho bạn một kế hoạch dinh dưỡng sau khi phẫu thuật để giúp duy trì giảm cân.
  • Chuyên gia sức khỏe tâm thần sẽ giúp bạn đối phó với căng thẳng và các yếu tố khác có thể khiến bạn khó giảm cân hoặc chán ăn. Họ cũng có thể giúp bạn thực hiện những thay đổi hành vi có thể dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.
  • Bác sĩ sẽ xác định xem bạn có cần xét nghiệm, tư vấn hoặc điều trị khác trước khi phẫu thuật hay không. Họ cũng có thể giúp bạn bắt đầu một chương trình giảm cân trước khi phẫu thuật.
  • Bác sĩ phẫu thuật sẽ gặp bạn để thảo luận về các phẫu thuật có sẵn để điều trị béo phì, những ưu và nhược điểm của từng loại phẫu thuật.

Bắt đầu một chương trình tập thể dục nghiêm túc và thường xuyên trước khi phẫu thuật sẽ giúp bạn chuẩn bị tinh thần và thể chất cho cuộc phẫu thuật, giảm cân trước khi phẫu thuật và duy trì chương trình tập luyện sau khi hồi phục.

5. Các loại phẫu thuật giảm cân

Nối tắt dạ dày (Gastric Bypass)

Cắt tạo hình dạ dày hình ống (Gastric Sleeve)

Đặt bóng dạ dày (Gastric balloon)

BMI bao nhiêu thì đủ điều kiện phẫu thuật?

> 40
> 35 bị bệnh liên quan đến béo phì gồm tiểu đường, cao huyết áp, ngưng thở khi ngủ, cholesterol cao
> 30 mắc một số bệnh liên quan đến béo phì như đái tháo đường type 2 khó kiểm soát, hội chứng chuyển hóa

> 40
> 35 bị bệnh liên quan đến béo phì gồm tiểu đường, cao huyết áp, ngưng thở khi ngủ, cholesterol cao
> 30 mắc một số bệnh liên quan đến béo phì như đái tháo đường type 2 khó kiểm soát, hội chứng chuyển hóa

> 40
> 35 bị bệnh liên quan đến béo phì gồm tiểu đường, cao huyết áp, ngưng thở khi ngủ, cholesterol cao
> 30 mắc một số bệnh liên quan đến béo phì như đái tháo đường type 2 khó kiểm soát, hội chứng chuyển hóa

Mức độ giảm cân sau phẫu thuật ra sao?

Thường nhanh chóng

Ít nhanh chóng

Dần dần

Có thể thực hiện bằng phẫu thuật nội soi không?

Ruột có thể nối lại được không?

Không

Không

Có thiết bị nào được cấy ghép trong cơ thể sau khi phẫu thuật?

Không

Không

Có, trong 6 tháng

Có thể trở lại sinh hoạt bình thường sau khi phẫu thuật không?

Tái khám bao lâu một lần?

3 đến 4 tháng một lần trong năm đầu tiên, sau đó hàng năm

Cứ 3 đến 4 tháng trong năm đầu tiên, sau đó hàng năm

Cứ 2 tháng trong 6 tháng, sau đó khi cần thiết

Có cần tái khám thường xuyên với bác sĩ dinh dưỡng không?

Có thể giảm thêm khoảng bao nhiêu phần trăm số cân nặng sau 1 năm?

60 đến 75

60 đến 65

20 đến 30

Các bệnh lý liên quan đến béo phì có thể được cải thiện sau phẫu thuật giảm cân?

Có gặp khó khăn khi hấp thụ chất dinh dưỡng và thuốc không?

Một số

Tối thiểu nếu có

Thỉnh thoảng

Có thể giảm thêm khoảng bao nhiêu phần trăm số cân nặng sau 2 – 3 năm?

50 – 75

66

Không xác định

Có thể điều chỉnh kích thước dạ dày hoặc lượng thức ăn đưa vào?

Không

Không

Không

Khả năng cần tái phẫu thuật là bao nhiêu?

Thấp hơn

Không xác định

Không xác định

Ảnh hưởng gì đến các triệu chứng ợ nóng không?

Rất có thể sẽ giúp cải thiện chứng ợ nóng

Có thể làm cho các triệu chứng ợ nóng trở nên tồi tệ hơn

Có thể làm cho các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn khi có bóng

Các mối quan tâm khác

Có thể phát triển hội chứng Dumping

Chưa rõ kết quả lâu dài

Chưa rõ kết quả lâu dài

6. Biến chứng của phẫu thuật giảm cân

Biến chứng sau phẫu thuật giảm cân có thể xảy ra. Rủi ro của phẫu thuật phụ thuộc vào loại phẫu thuật và tình hình sức khỏe trước khi phẫu thuật. Một số các biến chứng sớm thường xảy ra từ 1 – 6 tuần sau phẫu thuật gồm có:

  • Chảy máu
  • Nhiễm trùng
  • Tắc nghẽn hoặc rò rỉ ruột
  • Mất nước, buồn nôn và nôn

Các biến chứng nghiêm trọng sau phẫu thuật giảm cân có thể bao gồm cục máu đông ở chân hoặc phổi, đau tim, viêm phổinhiễm trùng đường tiết niệu.

Các biến chứng có thể xảy ra trong bất kỳ cơ sở nào, và nếu có, chúng có thể được quản lý tốt nhất tại các trung tâm có kinh nghiệm về phẫu thuật giảm cân. Nhìn chung, các trung tâm có kinh nghiệm phẫu thuật giảm cân đều có:

  • Các bác sĩ và bác sĩ phẫu thuật có chứng chỉ được đào tạo cụ thể hoặc đã thực hiện một khối lượng lớn các ca phẫu thuật xâm lấn.
  • Có thể liên lạc mọi lúc, kể cả sau giờ làm việc và ngày lễ.
  • Đội ngũ nhân viên hỗ trợ (chuyên gia dinh dưỡng, tư vấn viên, điều dưỡng).
  • Tái khám lâu dài sau phẫu thuật.
  • Nhân viên bệnh viện dày dặn kinh nghiệm chăm sóc bệnh nhân giảm cân. Điều này bao gồm các điều dưỡng được đào tạo về chăm sóc bệnh nhân ngay sau khi phẫu thuật và các bác sĩ gây mê có kinh nghiệm trong việc chăm sóc bệnh lý béo phì.

7. Lợi ích sau phẫu thuật giảm cân

Mục tiêu của phẫu thuật giảm cân là giảm nguy cơ bệnh tật hoặc tử vong do béo phì. Phẫu thuật giảm cân cũng có thể giúp bạn cảm thấy khỏe khoắn và đẹp hơn, giảm số tiền bạn phải chi cho thuốc men và cắt giảm những ngày nghỉ làm vì sức khỏe suy giảm.

Ví dụ, phẫu thuật giảm cân có thể cải thiện các vấn đề sức khỏe liên quan đến béo phì (tiểu đường, huyết áp cao, cholesterol cao, ngưng thở khi ngủ và nhiều bệnh khác) đến mức bạn cần ít hơn hoặc không cần dùng thuốc.

Cuối cùng, phẫu thuật giảm cân có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, ung thư và một số bệnh nhiễm trùng.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec là một trong những bệnh viện không những đảm bảo chất lượng chuyên môn với đội ngũ y bác sĩ đầu ngành, hệ thống trang thiết bị công nghệ hiện đại mà còn nổi bật với dịch vụ khám, tư vấn và chữa bệnh toàn diện, chuyên nghiệp; không gian khám chữa bệnh văn minh, lịch sự, an toàn và tiệt trùng tối đa.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: mayoclinic.org, uptodate.com

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Bác sĩ chuyên khoa I Huỳnh Kim Long – Bác sĩ hồi sức cấp cứu – Khoa Hồi sức Cấp cứu – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Đà Nẵng.

<!– –>

Sốc giảm thể tích tuần hoàn là một tình trạng cấp cứu khi cơ thể người bệnh mất một lượng lớn máu hay dịch, chiếm khoảng 20% trong tổng lượng dịch cơ thể. Giảm thể tích tuần hoàn gây ra tình trạng những hệ cơ quan trong cơ thể không được nuôi dưỡng, đe dọa đến tính mạng bệnh nhân nên những phương pháp cấp cứu sốc giảm thể tích tuần hoàn cần được thực hiện kịp thời để cứu sống bệnh nhân.

1. Sốc giảm thể tích tuần hoàn

Sốc được định nghĩa là hiện tượng dòng máu cung cấp oxy cho các tổ chức trong cơ thể bị suy giảm, khiến cho những phản ứng chuyển hóa tại những cơ quan này không thể thực hiện, ảnh hưởng đến chức năng của rất nhiều hệ cơ quan quan trọng trong cơ thể người bệnh.

Sốc giảm thể tích tuần hoàn là sốc với nguyên nhân là giảm thể tích dịch hay máu trong hệ tuần hoàn một cách đột ngột gây ra nhiều hệ quả nghiêm trọng đối với sức khỏe bệnh nhân, có thể kể đến như giảm tưới máu cho những tổ chức trong cơ thể vì thiếu oxy cung cấp cho máu, rối loạn quá trình chuyển hóa của các tế bào trong cơ thể, tổn thương hệ cơ quan do thiếu oxy nuôi dưỡng trong thời gian dài, và nghiêm trọng nhất đó là tử vong do sốc.

Nguyên nhân thường gặp nhất của sốc giảm thể tích tuần hoàn đó là chảy máu nặng, một số nguyên nhân khác có thể là giảm hay mất một lượng lớn thể tích huyết tương và nước do một số bệnh lý từ đường tiêu hóa, bệnh lý thận hoặc bệnh lý về da. Giảm thể tích tuần hoàn gây sốc có thể tiến triển nặng hơn nếu trên bệnh nhân có một số bệnh nền như đái tháo đường, bệnh lý liên quan đến thận hoặc bệnh lý về hệ tuần hoàn tim mạch. Vì gây ra những biến chứng rất nặng nề và nguy hiểm đến sự sống nên giảm thể tích tuần hoàn dẫn đến sốc cần được phát hiện sớm để xử trí kịp thời nhằm bù lại phần thể tích đã mất một cách đúng và an toàn nhất.

Có rất nhiều cách để phân loại sốc giảm thể tích tuần hoàn bao gồm:

Phân loại theo nguyên nhân gây sốc: Gồm sốc mất máu xuất phát từ hoàn cảnh chấn thương hay xuất huyết đường tiêu hóa và sốc do giảm thể tích không kèm theo mất máu đến từ nhóm triệu chứng hệ tiêu hóa như nôn mửa, đi lỏng, tắc ruột hay bệnh nhân được thực hiện thủ thuật hút dạ dày, hoặc những bệnh như đái tháo nhạt, đa niệu thẩm thấu…

Phân loại theo mức độ: Gồm mức độ nhẹ (thể tích mất máu toàn phần < 20%), mức độ vừa (thể tích mất máu toàn phần trong khoảng 20% – 40%) và mức độ nặng (thể tích mất máu toàn phần > 40%).

Tùy vào mức độ mất thể tích tuần hoàn cũng như tốc độ mất thể tích, các chỉ số huyết động của bệnh nhân trước đó mà khả năng cũng như cường độ phục hồi sau giảm thể tích tuần hoàn là rất khác nhau trong từng trường hợp cụ thể. Nếu bình thường, bệnh nhân có sức khỏe tốt, huyết động ổn định thì nếu giảm thể tích tuần hoàn xảy ra chỉ rơi vào khoảng 20% – 30%. Ngược lại, với những bệnh nhân bình thường đã gặp một số vấn đề về giảm khối lượng lưu hành hoặc bệnh lý thiếu máu mãn tính, bệnh lý liên quan đến tổn thương tim và phổi thì sốc giảm thể tích tuần hoàn có thể xảy ra khi cơ thể mất một lượng dịch rất ít.

thể tích tuần hoàn trong lòng mạch giảm

Sốc giảm thể tích tuần hoàn là giảm thể tích dịch hay máu trong hệ tuần hoàn đột ngột

Các triệu chứng lâm sàng điển hình của giảm thể tích tuần hoàn bao gồm:

  • Triệu chứng co mạch ngoại vi như da, đầu chi, môi, tai lạnh, tím, ấn móng tay thấy nhạt màu nhưng rất chậm đỏ lại như bình thường vì giảm tái đổ đầy máu.
  • Mạch nhanh, nhẹ, khó bắt hay không bắt được.
  • Huyết áp tâm thu tụt < 90mmHg hoặc kẹt.
  • Nhịp thở nhanh
  • Thiểu niệu
  • Vật vã, lú lẫn, mê sảng sau đó chuyển sang trạng thái tâm thần lơ mơ và cuối cùng là hôn mê.
  • Những triệu chứng của nhiễm toan chuyển hóa như thời gian đầu bệnh nhân thường nhiễm kiềm hô hấp, sau đó sẽ chuyển sang nhiễm toan chuyển hóa.

Triệu chứng cận lâm sàng có giá trị chẩn đoán trong sốc giảm thể tích tuần hoàn đó là:

  • Nồng độ Natri máu tăng, nồng độ Kali máu giảm
  • pH, PaCO2, PaO2 và Bicarbonate trong khí máu động mạch
  • Hồng cầu và Hematocrit thường giảm nếu bệnh nhân sốc giảm thể tích tuần hoàn do mất máu

2. Cấp cứu giảm thể tích tuần hoàn

Trong cấp cứu giảm thể tích tuần hoàn thì những biện pháp xử trí được thực hiện nhằm 2 mục đích chính đó là hồi sức cho bệnh nhân và điều trị nguyên nhân dẫn đến giảm thể tích tuần hoàn.

Một số nguyên tắc chính trong xử trí cấp cứu giảm thể tích tuần hoàn đó là:

  • Đánh giá sinh hiệu của bệnh nhân
  • Xác định nguyên nhân giảm thể tích tuần hoàn một cách nhanh chóng
  • Thực hiện một số xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản, làm xét nghiệm tìm nhóm máu trong trường hợp bệnh nhân bị sốc mất máu.
  • Truyền dịch thay thế nhanh nhất có thể.

Đối với hồi sức cho bệnh nhân thì cần lưu ý một số vấn đề như sau:

  • Thực hiện những động tác hồi sức thiết yếu trên bệnh nhân như đặt tư thế bệnh nhân nằm đầu thấp, lưu ý nguy cơ sặc phổi, cho bệnh nhân thở Oxy đường mũi tần số 2 – 6 lần/phút, nếu bệnh nhân trào ngược vào phổi hay suy hô hấp và rối loạn về ý thức thì chỉ định đặt nội khí quản, tiến hành đặt 2 đường truyền tĩnh mạch chắc chắn và lớn, đặt Catheter tĩnh mạch trung tâm, đo CVP trên những bệnh nhân suy tim, giữ ấm, đặt sonde tiểu, lấy máu xét nghiệm, đo điện tim.
  • Ưu tiên bù dịch và tái hồi phục huyết động cho bệnh nhân bằng cách truyền dịch Natri Clorua 0.9%, Ringer lactat truyền nhanh 500ml/15 phút cho đến khi huyết áp phục hồi 70mmHg – 80mmHg thì bắt đầu giảm tốc độ truyền dịch. Truyền dịch keo sau khi truyền dịch muối đẳng trương đạt 50ml/kg nhưng bệnh nhân vẫn còn những dấu hiệu của sốc giảm thể tích tuần hoàn. Một điều hết sức quan trọng trong vấn đề truyền dịch đó là cần phải theo dõi thật sát những chỉ số sinh tồn của bệnh nhân trong quá trình truyền. Những bệnh nhân sốc mất máu thì sẽ có chỉ định truyền máu khẩn cấp.

Đối với điều trị nguyên nhân dẫn đến sốc giảm thể tích tuần hoàn thì cần thực hiện cầm máu, tiêm xơ cầm máu đối với nguyên nhân giãn tĩnh mạch thực quản. Ngoài ra, còn có thể áp dụng cắt dạ dày, đặt ống thông Blakemore để truyền dung dịch Terlipressin Vasopressin, cắt lách hay cắt tử cung.

Cấp cứu sốc giảm thể tích tuần hoàn ở trẻ em

Cần thực hiện cầm máu, tiêm xơ cầm máu đối với nguyên nhân giãn tĩnh mạch thực quản

Tóm lại, sốc giảm thể tích tuần hoàn là một trong những bệnh lý thuộc lĩnh vực hồi sức tích cực nội khoa thường gặp, với nguyên nhân đa dạng và gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh. Bên cạnh việc phát hiện sớm và cấp cứu sốc giảm thể tích tuần hoàn kịp thời thì việc phòng chống sốc xảy ra cũng cần được thực hiện để giảm nguy cơ tử vong nếu có sốc xảy ra. Do vậy, người bệnh cần đến bệnh viện uy tín để tiến hành thăm khám và điều trị ngay khi có dấu hiệu của sốc giảm thể tích tuần hoàn.

Hiện nay, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec là một trong những bệnh viện uy tín hàng đầu cả nước, được đông đảo người bệnh tin tưởng thăm khám và điều trị bệnh, không chỉ được trang bị những thiết bị hiện đại và tiên tiến nhất trong nước cũng như trong khu vực.
Đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng cấp cứu tại Khoa được đào tạo chuyên sâu, bài bản, có thể tiếp nhận và xử lý khẩn cấp các trường hợp bệnh nhân nặng. Tiếp tục phối hợp theo dõi và điều trị tại khoa hồi tích cực với những máy móc hiện đại như: Máy thăm dò huyết động xâm nhập PiCCO, máy lọc máu liên tục Prismaflex, máy thở GE Carescape R860…

Khoa có 6 phòng siêu âm, 4 phòng chụp X- quang DR (1 máy chụp toàn trục, 1 máy tăng sáng, 1 máy tổng hợp và 1 máy chụp nhũ ảnh), 2 máy chụp Xquang di động DR, 2 phòng chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu thu (1 máy 128 dãy và 1 máy 16 dãy), 2 phòng chụp Cộng hưởng từ (1 máy 3 Tesla và 1 máy 1.5 Tesla), 1 phòng chụp mạch máu can thiệp 2 bình diện và 1 phòng đo mật độ khoáng xương….Vinmec còn là nơi quy tụ đội ngũ các y, bác sĩ giàu kinh nghiệm sẽ hỗ trợ phần nhiều trong việc chẩn đoán và phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường của cơ thể người bệnh. Không gian được thiết kế theo tiêu chuẩn khách sạn 5 sao, mang đến cho người bệnh sự thoải mái, thân thiện, yên tâm nhất.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Ho gà là một bệnh rất dễ lây lan do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra và được truyền qua tiếp xúc cá nhân gần gũi, hắt hơi và ho. Mặc dù trẻ em được chủng ngừa bệnh ho gà thường xuyên, nhưng vẫn có những đợt bùng phát bệnh ho gà theo thời gian.

1. Bệnh ho gà ở trẻ em

Vi khuẩn ho gà thường lây nhiễm cho trẻ 1-2 tuần trước khi các triệu chứng xuất hiện. Các triệu chứng ban đầu giống như các triệu chứng của cảm lạnh. Trong khoảng một tuần, trẻ có thể bị sổ mũi, hắt hơi và thỉnh thoảng sốt nhẹ. Cơn ho phát triển dần dần, bắt đầu vào ban đêm nhưng trở nên tồi tệ hơn vào ban ngày. Trẻ có thể bị ho từng cơn khiến trẻ khó thở. Trẻ cũng có thể phát ra âm thanh ‘khục khục’ khi kết thúc các cơn ho khi thở sâu.

2. Triệu chứng của bệnh ho gà ở trẻ mới biết đi

2.1. Các triệu chứng ban đầu của bệnh ho gà

Bệnh ho gà thường bắt đầu với các triệu chứng lạnh hoặc phừng phường kéo dài 1 hoặc 2 tuần nhưng có nhiều trường hợp bệnh có thể kéo dài đến 3 tuần. Các triệu chứng này có thể bao gồm:

  • Hắt xì
  • Sổ mũi
  • Ho nhẹ hoặc thi thoảng
  • Sốt nhẹ

2.2. Các triệu chứng giai đoạn sau của bệnh ho gà

Sau một hoặc hai tuần, một đứa trẻ mắc ho gà thường phát triển và xuất hiện một số triệu chứng dễ nhận biết hơn của bệnh như:

  • Những cơn ho kéo dài 20 hoặc 30 giây không ngừng, sau đó là những tiếng “khục khục” khi trẻ cố gắng thở trước khi cơn ho tiếp theo bắt đầu. Tình trạng này thường nặng hơn vào ban đêm
  • Ho hoặc nôn ra chất nhầy
  • Kiệt sức sau những cơ ho
  • Môi và móng tay chuyển sang màu xanh do thiếu oxy trong các đợt ho.

Cần lưu ý rằng các triệu chứng ho gà có thể khác nhau và nghiêm trọng hơn ở trẻ sơ sinh. Bên cạnh đó, ho gà là bệnh nguy hiểm nên các bậc cha mẹ cần hết sức chú ý và cảnh giác mỗi khi trẻ có bất kỳ triệu chứng nào được liệt kê ở trên để có thể phát hiện kịp thời tránh để lại những biến chứng nghiêm trọng.

3. Quá trình tiến triển của bệnh ho gà ở trẻ mới biết đi

Ho gà có thể kéo dài đến 10 tuần thậm chí lâu hơn, mặc dù các cơn ho thường sẽ bắt đầu có dấu hiệu thuyên giảm trong vòng sáu tuần kể từ khi mắc bệnh.Quá trình tiến triển của bệnh có thể chia thành ba giai đoạn, bao gồm:

  • Giai đoạn 1: Các triệu chứng cảm lạnh xuất hiện và kéo dài từ một đến hai tuần
  • Giai đoạn 2: Các cơn ho tiếp tục kéo dài thêm 1 đến 6 tuần
  • Giai đoạn 3: Giai đoạn phục hồi dần dần với những cơn ho đến một cách thưa thớt hơn. Giai đoạn này thường kéo dài trong khoảng từ 2 đến 3 tuần.

Hướng dẫn tìm dấu hiệu rút lõm ngực ở trẻ bị ho, viêm phổi

Trẻ xuất hiện tình trạng ho kéo dài

Lưu ý rằng bệnh ho gà thường ít nghiêm trọng hơn và có xu hướng khỏi nhanh hơn ở những trẻ đã được tiêm phòng vacxin bạch hầu, ho gà, uốn ván.

Bệnh ho gà rất dễ lây lan. Trẻ có thể nhiễm bệnh do tiếp xúc trực tiếp với những người bị nhiễm vi khuẩn hoặc chỉ đơn giản là hít thở bầu không khí bị nhiễm vi khuẩn. Vi khuẩn ho gà thường xâm nhập thông qua đường mũi, hầu, họng của bé. Những người mắc ho gà dễ lây lan nhất trong giai đoạn đầu của bệnh cho đến khoảng hai tuần sau khi bắt đầu xuất hiện các cơn ho.

Một điều cần lưu ý là vaccin ho gà không có hiệu quả 100%, do đó trẻ hoàn toàn có thể mắc bệnh ho gà dù đã được tiêm phòng trước đó. Tuy nhiên, nhưng bé đã được tiêm phòng ho gà sẽ ít có khả năng mắc bệnh hơn so với những bé chưa được tiêm, bên cạnh đó, các triệu chứng bệnh cũng sẽ nhẹ nhàng hơn và bệnh cũng sẽ khỏi sớm hơn. Hầu hết trẻ em đều được tiêm phòng một số loại vaccine chống lại bệnh ho gà như một phần của mũi tiêm DTaP, cùng với vaccine chống lại bệnh bạch hầuuốn ván. Các mũi tiêm phòng bắt đầu được tiến hành khi trẻ được 2 tháng tuổi và tiếp tục cho đến khi trẻ được 4 đến 6 tuổi. Sau đó, khi trẻ đã đạt 11-12 tuổi, bé sẽ được tiêm nhắc lại một mũi tiêm vaccine phòng chống bệnh ho gà.

Nguy cơ mắc ho gà của trẻ sẽ giảm dần theo từng mũi tiêm, vì vậy nguy cơ mắc bệnh của trẻ sẽ ở mức thấp nhất sau khi tiêm mũi thứ 5, tức là giai đoạn trẻ từ 4-6 tuổi. Các trường hợp mắc ho gà đã giảm đáng kể sau sự ra đời của vaccin ho gà vào những năm 1940, tuy nhiên con số này đang có dấu hiệu tăng nhẹ trong một vài thập kỷ trở lại đây. Trong năm 2018, có hơn 15.000 trường hợp mắc bệnh ho gà được báo cáo ở Hoa Kỳ. Hầu hết các trường hợp nhiễm trùng này là ở trẻ em dưới 1 tuổi.

4. Chẩn đoán và điều trị bệnh ho gà

Để biết bé liệu có bị ho gà hay không, các bác sĩ có thể:

  • Lắng nghe tiếng ho của trẻ
  • Lấy dịch mũi, họng để xác định sự tồn tại của vi khuẩn ho gà

Trong trường hợp nghi ngờ trẻ mắc ho gà, các bác sĩ sẽ cho trẻ uống thuốc kháng sinh để chống lại tình trạng nhiễm trùng ngay lập tức. Họ sẽ không đợi khi có kết quả xét nghiệm bởi những kết quả này thường sẽ tiêu tốn khá nhiều thời gian trong khi điều quan trọng nhất là phải điều trị bệnh ho gà càng sớm càng tốt.

Thuốc kháng sinh đặc biệt hiệu quả trong việc làm giảm các triệu chứng của bệnh nếu được sử dụng sớm. Nếu tiêm muộn hơn, kháng sinh có thể không rút ngắn thời gian mắc bệnh nhưng vẫn có khả năng loại bỏ vi khuẩn từ dịch tiết của bé, tránh để chúng có khả năng lây nhiễm cho những người khác. Ngoài ra, các bậc cha mẹ không thể làm gì khác hơn là đợi cơn ho dịu đi. Tất nhiên, nếu cơn ho vẫn tiếp tục nặng hơn ngay cả khi sử dụng kháng sinh, cha mẹ của trẻ cần thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.

Một số trẻ sơ sinh mắc ho gà phải điều trị ở bệnh viện vì chậm hoặc ngừng thở, thậm chí viêm phổi kèm theo. Trẻ nhập viện có thể cần được thở oxy và truyền dịch qua đường tĩnh mạch để tránh tình trạng mất nước.

Trẻ sơ sinh uống thuốc

Trẻ cần được sử dụng thuốc theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ

5. Điều trị ho gà tại nhà cho trẻ mới biết đi

Nếu trẻ được chẩn đoán mắc bệnh ho gà, cha mẹ trẻ có thể làm một số điều sau đây để giúp bé điều trị bệnh ho gà cũng như giữ được tinh thần thoải mái:

  • Tuân thủ việc điều trị bằng kháng sinh theo sự chỉ dẫn của các bác sĩ
  • Sử dụng máy tạo độ ẩm dạng phun sương mát để giữ ẩm không khí trong phòng của trẻ nhằm giúp trẻ dễ thở hơn.
  • Giữ cho không gian trong nhà không có các chất kích thích như khói và bụi.
  • Đảm bảo trẻ luôn được cung cấp đủ nước. Cần báo ngay cho các bác sĩ nếu trẻ có bất kỳ một dấu hiệu mất nước nào
  • Nếu trẻ đang ăn thức ăn đặc, hãy sắp xếp thành các bữa ăn nhỏ cách nhau vào giờ một lần để giúp trẻ tránh nôn, trớ.

Không cho trẻ uống những loại thuốc giảm ho trừ khi bác sĩ yêu cầu. Thuốc giảm ho thường không được sử dụng cho trẻ dưới 6 tuổi. Ho là một phản xạ tự nhiên của cơ thể giúp làm sạch chất nhầy do viêm phổi. Nếu kìm hãm phản ứng đó, trẻ có thể sẽ tự cản trở khả năng chữa lành vết thương ở phổi.

6. Phòng ngừa ho gà cho trẻ mới biết đi

Tiêm phòng là cách tốt nhất để bảo vệ trẻ trước bệnh ho gà. Dưới đây là các khuyến nghị về vaccin ho gà cho trẻ theo từng lứa tuổi:

  • Đối với trẻ em: tiêm vắc-xin DTaP đúng lịch.
  • Đối với thanh thiếu niên và người lớn: Tiêm vaccine DTaP tăng cường. Vaccine DTaP có thể ngăn chặn những người nhận được nó mắc bệnh ho gà và truyền bệnh cho trẻ sơ sinh.
  • Đối với phụ nữ có thai: Tiêm vacxin DTaP trong mỗi lần mang thai, tốt nhất là khi thai từ 27 đến 36 tuần tuổi

Các biện pháp khác để ngăn ngừa bệnh ho gà cho trẻ mới biết đi bao gồm:

  • Thuốc kháng sinh: Nếu bé được chẩn đoán mắc ho gà, tất cả những người tiếp xúc gần với trẻ cũng cần được điều trị bằng kháng sinh
  • Rửa tay đúng cách: Chà rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch rửa tay và nước sạch trong ít nhất 20 giây.
  • Che miệng và mũi bằng khăn giấy khi ho hoặc hắt hơi. Nếu không có khăn giấy, hãy sử dụng ống tay áo trên hoặc khuỷu tay, không dùng bàn tay.
  • Những người đã từng mắc bệnh ho gà vẫn có thể mắc lại bệnh này. Vì trẻ vẫn có khả năng bị bệnh cao và vì mũi tiêm DTaP cũng có tác dụng bảo vệ trẻ khỏi bệnh bạch hầu cũng như uốn ván nên hãy đảm bảo trẻ được tiêm đủ các mũi vacxin cần thiết.

Ho gà là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và rất dễ lây lan. Các biến chứng nguy hiểm của ho gà là viêm phổi và viêm đường hô hấp. Vi khuẩn ho gà cũng thường lây nhiễm vào khí quản và gây ra những cơn ho dữ dội, dai dẳng. Cái tên của bệnh, “ho gà” xuất phát từ những âm thanh kỳ lại giống tiếng chim kêu mà trẻ thường tạo ra khi cố gắng hít thở sâu giữa các lần ho. Để phòng, chống bệnh ho gà, các bậc cha mẹ cần đảm bảo tiêm đủ các mũi vacxin cho trẻ, bên cạnh đó cần giữ vệ sinh nơi ở cũng như vệ sinh cá nhân cho trẻ đúng cách.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec hiện đang cung cấp dịch vụ tiêm chủng vắc-xin viêm não mô cầu

Cha mẹ nên đưa trẻ đến trung tâm tiêm chủng để được tiêm vắc-xin DTaP đúng lịch

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec hiện đang triển khai dịch vụ tiêm vắc xin ho gà.

  • Trẻ sẽ được các bác sĩ chuyên khoa nhi – vắc-xin thăm khám, sàng lọc đầy đủ các vấn đề về thể trạng và sức khỏe, tư vấn về vắc-xin phòng bệnh và phác đồ tiêm, cách theo dõi và chăm sóc trẻ sau tiêm chủng trước khi ra chỉ định tiêm vắc-xin theo khuyến cáo mới nhất của Bộ Y tế & Tổ chức Y tế thế giới nhằm đảm bảo hiệu quả tốt nhất và an toàn nhất cho trẻ.
  • Đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng nhi giàu kinh nghiệm, chuyên nghiệp, hiểu tâm lý trẻ và áp dụng cách giảm đau hiệu quả cho trẻ trong quá trình tiêm chủng.
  • 100% trẻ tiêm chủng được theo dõi 30 phút sau tiêm và đánh giá lại sức khỏe trước khi ra về.
  • Được theo dõi đa khoa trước, trong và sau tiêm chủng tại Hệ thống y tế Vinmec và luôn có ekip cấp cứu sẵn sàng phối hợp với phòng tiêm chủng xử trí các trường hợp sốc phản vệ, suy hô hấp – ngừng tuần hoàn, đảm bảo xử lý kịp thời, đúng phác đồ khi có sự cố xảy ra.
  • Phòng tiêm chủng thoáng mát, có khu chơi, giúp trẻ có cảm giác thoải mái như đang dạo chơi và có tâm lý tốt trước và sau khi tiêm chủng.
  • Vắc xin được nhập khẩu và bảo quản tại hệ thống kho lạnh hiện đại, với dây chuyền bảo quản lạnh (Cold chain) đạt tiêu chuẩn GSP, giữ vắc-xin trong điều kiện tốt nhất để đảm bảo chất lượng.
  • Bố mẹ sẽ nhận tin nhắn nhắc lịch trước ngày tiêm và thông tin tiêm chủng của bé sẽ được đồng bộ với hệ thống thông tin tiêm chủng Quốc gia.

Những năm tháng đầu đời, sức đề kháng và khả năng miễn dịch của trẻ chưa hoàn thiện nên rất dễ mắc phải các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm tới tính mạng: tiêu chảy, thuỷ đậu, viêm não, ho gà, sởi,…Vì vậy, hãy lên lịch tiêm chủng trọn gói cho bé tại Vinmec để trẻ được phát triển khỏe mạnh và toàn diện nhất.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: babycenter.com; urmc.rochester.edu

Prolactin là một hormone có vai trò quan trọng đối với tạo sữa, chuyển hoá và đặc biệt là chức năng sinh sản của người phụ nữ. Tăng prolactin máu là một bệnh lý nội tiết thường gặp và cũng là một trong những nguyên nhân có thể gây vô sinh cho nữ giới.

1. Tăng prolactin máu là gì?

Tăng prolactin máu là khi có quá nhiều prolactin trong máu. Prolactin là một loại hormone được sản xuất bởi tuyến yên . Ở phụ nữ, prolactin hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt và giúp ngực phát triển và sản xuất sữa.

Tăng prolactin trong máu làm giảm estrogen và cản trở quá trình rụng trứng , gây ra hiện tượng kinh nguyệt không đều hoặc không có và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Tình trạng này cũng dẫn đến mật độ xương thấp và khiến phụ nữ không mang thai sản xuất sữa mẹ.

Nồng độ prolactin cũng sẽ có sự thay đổi nhất định ở mỗi giai đoạn của người phụ nữ.

Nồng độ prolactin tiêu chuẩn:

  • Phụ nữ trong độ tuổi trưởng thành: 127 – 637 μIU/mL
  • Phụ nữ khi mang thai: 200 – 4500 μIU/mL
  • Giai đoạn mãn kinh: 30 – 430 μIU/mL

Rối loạn trục dưới đồi- tuyến yên dẫn đến hiện tượng tăng prolactin máu. Tình trạng này được xác định bởi nhiều nguyên nhân khác nhau.

ung thư vú

Tăng prolactin trong máu khiến phụ nữ không mang thai sản xuất sữa mẹ

2. Nguyên nhân nào gây tăng prolactin máu?

Tình trạng tăng prolactin máu đôi khi không xác định được nguyên nhân. Dưới đây là một số nguyên nhân thường gặp:

  • Do khối u không phải ung thư trong tuyến yên tạo ra mức prolactin cao. Điều này ảnh hưởng đến 50-60 % phụ nữ bị tăng prolactin máu. (một số trường hợp rất hiếm xảy ra, khối u có thể là ung thư.)
  • Tế bào hoạt động quá mức trong tuyến yên
  • Tuyến giáp kém hoạt động (suy giáp)
  • Một số loại thuốc điều trị bao gồm trầm cảm và huyết áp cao
  • Tổn thương vùng ngực (ví dụ như do bệnh zona hoặc sẹo phẫu thuật)
  • Suy thận: Giảm thoái hoá, giảm thanh thải prolactin
  • Xơ gan: Tổn thương các vùng sản xuất dopamine ở hạ đồi do bệnh lý não
  • Estradiol: gây phì đại và tăng sản tế bào lactotrophe (sản xuất PRL), phản hồi âm lên dopamine neuron vùng hạ đồi (làm giảm dopamine là chất ức chế sản xuất prolactin).
  • Lượng prolactin cũng có thể tăng lên cao sau khi bạn ăn quá nhiều thịt, sau khi quan hệ tình dục, kích thích núm vú, sau khi luyện tập thể dục hoặc khi bị căng thẳng
  • Do nồng độ estradiol huyết thanh trong thai kỳ tăng nên phụ nữ trong giai đoạn mang thai có nguy cơ tăng prolactin ở thời kỳ này. Hàm lượng prolactin có thể trở lại bình thường sau khi sinh khoảng 6 tuần
  • Nồng độ prolactin trong máu tăng trong giai đoạn cho con bú bởi việc kích thích núm vú.

Tăng prolactin máu sẽ ngăn cản hoặc ức chế nhịp tiết GnRH bình thường, ngoài ra còn tăng hoạt tính dopaminergic tại vùng hạ đồi dẫn đến nồng độ FSH (hormone kích thích nang trứng phát triển) và LH (hormone gây rụng trứng và hỗ trợ hoàng thể) ở mức thấp hoặc không đủ hiệu quả. Từ đó gây nên rối loạn rụng trứng, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, không rụng trứng, vô kinh hay nguy hiểm hơn là suy sinh dục.

3. Các triệu chứng của tăng prolactin máu là gì?

Một số phụ nữ không có bất kỳ triệu chứng nào. Một số trường hợp khác có thể xuất hiện các triệu chứng như:

  • Kinh nguyệt không đều hoặc không có kinh nguyệt
  • Tiết sữa mẹ khi không mang thai hoặc cho con bú
  • Khô âm đạo
  • Nóng bừng
  • Mật độ xương thấp

Vì sao cho con bú dẫn đến không có kinh nguyệt?

Kinh nguyệt không đều hoặc không có kinh nguyệt là triệu chứng có thể gặp phải

4. Tăng prolactin máu được chẩn đoán như thế nào?

Xét nghiệm máu có thể cho biết mức độ prolactin của bạn có cao hơn bình thường hay không. Nếu còn nghi ngờ, bạn có thể được kiểm tra hai lần để chắc chắn. Bác sĩ cũng có thể cho bạn khám sức khỏe và yêu cầu chụp MRI để lấy hình ảnh não của bạn.

5. Điều trị tăng prolactin máu là gì?

Nếu bạn bị nhẹ hoặc không có triệu chứng, bạn có thể không cần điều trị. Nhưng hãy cho bác sĩ biết nếu các biểu hiện khiến bạn khó chịu hoặc nếu bạn khó mang thai. Phương pháp điều trị tăng prolactin máu đầu tiên thường là bromocriptine hoặc cabergoline, hai loại thuốc được gọi là chất chủ vận dopamine làm giảm nồng độ prolactin, thu nhỏ khối u tuyến yên, phục hồi khả năng rụng trứng và khả năng sinh sản.

  • Bromocriptine được coi là phương pháp điều trị an toàn. Nó có nguy cơ gây dị tật bẩm sinh rất thấp và được khuyến khích cho những phụ nữ đang mong muốn thụ thai. Bạn có thể cần dùng thuốc trong vài tháng trước khi giảm prolactin của bạn xuống mức bình thường. Nhưng một khi mức độ prolactin của bạn trong giới hạn bình thường, quá trình rụng trứng sẽ được phục hồi và bạn có kinh trở lại.
  • Cabergoline là một loại thuốc mới hơn và chưa được kê đơn lâu như bromocriptine, song loại thuốc này không gây dị tật bẩm sinh nếu dùng trong tháng đầu tiên của thai kỳ. Cabergoline hoạt động theo cách tương tự như bromocriptine và được đánh giá là hiệu quả hơn trong việc giảm mức prolactin. Thuốc thường được kê cho những người không phản ứng với bromocriptine hoặc những người có tác dụng phụ từ bromocriptine.

Khi đã sẵn sàng, bạn có thể cố gắng thụ thai tự nhiên hoặc nhờ sự trợ giúp của bác sĩ, tùy thuộc vào khả năng sinh sản của bạn. Nếu bạn không thụ thai sau khi rụng trứng trong một vài tháng, bác sĩ có thể đề nghị một phương pháp điều trị khác.

6. Điều trị tăng prolactin máu do một khối u lớn ở tuyến yên là gì?

Một số phụ nữ có thể phát triển khối u trong khi mang thai. Những phụ nữ có khối u tuyến yên đường kính lớn hơn 10mm muốn mang thai thường dùng thuốc chủ vận dopamine, như bromocriptine hoặc cabergoline, để thu nhỏ khối u trước khi thụ thai.

Nếu khối u không co lại hoặc nếu nó gây ra các triệu chứng như các vấn đề về thị lực, bác sĩ có thể khuyên bạn nên phẫu thuật loại bỏ khối u trước khi mang thai.

uống trà Kombucha trong khi mang thai

Một số phụ nữ có thể phát triển khối u tuyến yên trong khi mang thai

7. Điều trị tăng prolactin máu mất bao lâu?

Bác sĩ sẽ bắt đầu dùng thuốc với liều lượng thấp và tăng dần khi cần thiết. Mức prolactin của bạn sẽ bắt đầu giảm từ 2 đến 3 tuần sau khi bạn bắt đầu điều trị.

Với bromocriptine, bạn dùng thuốc uống hoặc đặt âm đạo một hoặc hai lần mỗi ngày cho đến khi mang thai. Nếu cabergoline được kê đơn, bạn sẽ uống thuốc một hoặc hai lần một tuần cho đến khi mang thai.

Bạn có thể sử dụng một trong hai loại thuốc một cách an toàn trong vài năm, nếu cần. Nhưng một khi bạn ngừng dùng thuốc, tăng prolactin máu có thể trở lại. Để phòng ngừa thêm, bác sĩ có thể ngừng dùng bromocriptine hoặc cabergoline nếu bạn phát hiện ra rằng bạn đang mang thai.

8. Tác dụng phụ của thuốc tăng prolactin máu là gì?

Trong khi dùng bromocriptine hoặc cabergoline, bạn có thể gặp những tác dụng phụ sau:

  • Huyết áp thấp
  • Buồn nôn
  • Căng thẳng
  • Mệt mỏi
  • Nghẹt mũi
  • Phiền muộn
  • Táo bón
  • Chóng mặt
  • Đau đầu
  • Ngất xỉu

Các tác dụng phụ có thể nghiêm trọng hơn khi bắt đầu điều trị hoặc bất cứ khi nào tăng liều lượng sử dụng nhưng thường giảm dần khi cơ thể bạn quen với thuốc. Cho đến khi bạn thích nghi với thuốc, hãy dùng thuốc vào buổi tối khi bạn đi ngủ vì bạn có nguy cơ ngất xỉu (do huyết áp thấp) bất cứ khi nào bắt đầu hoặc tăng liều.

Dùng thuốc trong bữa ăn cũng có thể hữu ích và những bệnh nhân sử dụng bromocriptine qua đường âm đạo thường ít xảy ra các tác dụng phụ hơn . Các tác dụng phụ của cabergoline cũng có xu hướng ít nghiêm trọng hơn.

Khi bệnh nhân buồn nôn cần dừng tập ngay lập tức

Trong khi dùng bromocriptine hoặc cabergoline, bạn có thể gặp những tác dụng phụ như buồn nôn, chóng mặt,…

9. Cơ hội mang thai sau khi điều trị chứng tăng prolactin máu là bao nhiêu?

Mức prolactin trở lại bình thường ở khoảng 90 phần trăm phụ nữ dùng bromocriptine hoặc cabergoline. 85% phụ nữ dùng những loại thuốc này sẽ rụng trứng và trong số những người rụng trứng, 70 đến 80% có thai. (tỷ lệ mang thai là do tất cả các yếu tố khác ảnh hưởng đến việc mang thai, từ độ tuổi của bạn đến chất lượng tinh trùng của bạn tình.).

Bromocriptine và cabergoline không làm tăng nguy cơ sinh đôi trở lên.

Nếu bạn vẫn không rụng trứng mặc dù mức prolactin bình thường, các loại thuốc hỗ trợ sinh sản như clomiphene hoặc gonadotropins có thể được thêm vào chế độ dùng thuốc của bạn.

Khách hàng có thể đến với Trung tâm Hỗ trợ sinh sản – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec. Đây là trung tâm hàng đầu Việt Nam được xây dựng và áp dụng quy trình điều trị phối hợp thăm khám toàn diện, kết hợp cả nam khoa và sản phụ khoa để đưa ra phương pháp tối ưu cho từng trường hợp của người bệnh.

Ưu điểm khi khách hàng lựa chọn trung tâm hỗ trợ sinh sản Vinmec:

  • Được trang bị thiết bị hiện đại, hệ thống khí sạch theo tiêu chuẩn quốc tế đảm bảo chất lượng lab, hệ thống tủ cấy đơn tối ưu hóa chất lượng phôi, nâng cao tỉ lệ thành công cho mỗi chu kỳ thụ tinh nhân tạo.
  • Thực hiện hầu hết các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tiên tiến trên thế giới: ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương noãn); hỗ trợ phôi thoát màng; dự trữ sinh sản: đông phôi, đông tinh, đông noãn giúp KH chủ động thời gian sinh con theo ý muốn, chuyển phôi ngày 5, giảm thiểu thai; các kỹ thuật vô sinh nam (PESA, MESA, TEFNA, TESE)
  • Bên cạnh phương pháp hỗ trợ sinh sản tiên tiến, đội ngũ bác sĩ giỏi trong nước và thế giới, có uy tín và kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực hiếm muộn.

Nguồn tham khảo: babycenter.com

XEM THÊM

  • Thế nào được coi là hiếm muộn?
  • Hiếm muộn do không rụng trứng: Vì sao?
  • Tới IVF Vinmec – Con đường ngắn cho các gia đình muốn chữa vô sinh, hiếm muộn