Sức khỏe tổng quát

Virus gây hội chứng suy giảm miễn dịch ở người Update 07/2021

Pinterest LinkedIn Tumblr

Nhiễm virus gây hội chứng suy giảm miễn dịch ở người làm phá hủy tế bào lympho CD4+, dẫn đến giảm khả năng miễn dịch qua trung gian tế bào, cuối cùng khiến cho cơ thể mất đi khả năng miễn dịch và tử vong do các bệnh nhiễm trùng cơ hội.

1. Nguồn gốc gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch ở người

Căn nguyên gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch ở người là virus Human immunodeficiency virus (gọi tắt là virus HIV). Kích thước của virus HIV vô cùng nhỏ, đầu mũi kim có thể chứa được khoảng 16000 con. Tuy nhiên, sức ảnh hưởng của nó đối với hệ thống miễn dịch của con người là rất lớn, cuối cùng sẽ dẫn đến bất hoạt hệ thống miễn dịch.

Virus HIV chỉ có thể phát triển và sinh sản bên trong tế bào sống. Tính chất đặc trưng của HIV là có men sao chép ngược và có khả năng ái tính cao với các tế bào của hệ miễn dịch, bao gồm lympho T helper (T-CD4), các đại thực bào, tế bào đơn nhân và một số tế bào có thụ thể với cấu trúc tương tự T-CD4 như tế bào thần kinh, da và niêm mạc, hạch lympho toàn thân,… Do đó, khi xâm nhập cơ thể, virus HIV liền bám dính vào màng tế bào miễn dịch rồi bắt đầu tấn công bên trong.

Đầu tiên, chúng dùng men sao chép ngược để tổng hợp ra các vật liệu trung gian, sau đó tận dụng những cấu trúc sẵn có của tế bào sống làm phương tiện để tổng hợp ra nhiều virus HIV khác qua quá trình phân bào. Điều này khiến tế bào ngày càng bị hỏng cấu trúc và chết đi, lúc đó sẽ phóng thích những siêu vi mới sinh sản. Các virus HIV mới lại chui vào các tế bào khác, tiếp tục quá trình sinh sản và phá hủy tế bào. Theo thời gian, biểu hiện suy giảm hệ miễn dịch ngày càng rõ do các tế bào T-CD4 bị tiêu diệt, cuối cùng dẫn đến suy kiệt, hệ miễn dịch không còn đủ khả năng chống lại tác nhân gây bệnh xâm nhập, cũng là giai đoạn cuối của bệnh, gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (gọi tắt là AIDS – Acquired Immuno Deficiency Syndrom).

Cơ chế lây nhiễm HIV là gì?

HIV là virut gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch ở người

2. Đường lây truyền của bệnh HIV

Việc lây truyền virus HIV đòi hỏi phải có sự tiếp xúc với chất dịch cơ thể, đặc biệt là máu, tinh dịch, dịch tiết âm đạo, sữa mẹ, nước bọt và dịch tiết ra từ vết thương, da hay niêm mạc có chứa virus HIV hoặc tế bào bị nhiễm. Khả năng bệnh HIV lây truyền thường xảy ra hơn đối với trường hợp nồng độ virus cao, ngay cả khi không có triệu chứng. Sự lây truyền qua nước bọt, giọt bắn do ho hoặc hắt hơi, mặc dù có khả năng, nhưng rất hiếm khi xảy ra. Hội chứng suy giảm miễn dịch ở người không lây truyền qua tiếp xúc thông thường tại nơi làm việc, trường học hay sinh hoạt tại nhà.

Những tình huống lây nhiễm virus HIV thường xảy ra:

  • Lây qua đường tình dục: Lây truyền trực tiếp từ dịch tiết của cơ quan sinh dục, dịch trực tràng hoặc miệng qua quan hệ tình dục.
  • Lây qua kim tiêm hoặc dụng cụ liên quan: Lây nhiễm khi dùng chung kim tiêm có máu hoặc tiếp xúc với dụng cụ bị nhiễm virus HIV.
  • Lây nhiễm từ mẹ sang con: Sinh con hoặc cho con bú.
  • Lây nhiễm khi truyền máu hoặc phẫu thuật liên quan đến ghép tạng.

3. Tiến triển của suy giảm miễn dịch khi nhiễm virus HIV

Trong vài tuần đầu tiên khi nhiễm trùng nguyên phát, cơ thể xảy ra phản ứng miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào:

  • Miễn dịch dịch thể: Trong vòng vài tuần sau khi phơi nhiễm, cơ thể sản xuất ra kháng thể chống lại virus HIV. Tuy nhiên, các kháng thể không thể kiểm soát hoàn toàn khả năng nhiễm bệnh vì các dạng của virus HIV biến đổi liên tục.
  • Miễn dịch tế bào: Khả năng miễn dịch qua trung gian qua tế bào đóng vai trò quan trọng hơn giúp kiểm soát mức độ cao phơi nhiễm HIV (thường là trên 106 bản sao/mL) lúc đầu. Trong khi đó, những đột biến xảy ra trong quá trình sao chép ngược tạo điều kiện cho việc tạo ra virus HIV mới có khả năng chống lại sự kiểm soát của hệ thống miễn dịch cũng như thuốc kháng virus.

Nồng độ virus HIV trong huyết tương, thể hiện bằng số bản sao của ARN HIV/mL thường ổn định sau khoảng 6 tháng lây nhiễm, dao động trung bình trong khoảng 30.000 đến 100.000 bản sao/mL. Giá trị này càng cao thì số lượng tế bào T-CD4 càng giảm xuống mức nghiêm trọng, dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch (khi T-CD4 < 200/μL) và kết quả là gây ra AIDS.

Nguy cơ và độ nghiêm trọng của hội chứng suy giảm miễn dịch ở người được xác định bởi 2 yếu tố:

  • Số lượng T-CD4
  • Nguy cơ tiếp xúc với mầm bệnh cơ hội

Nguy cơ nhiễm trùng cơ hội đặc biệt tăng cao khi T-CD4 dưới ngưỡng 200/μL đối với một số bệnh nhiễm trùng và dưới 50 /μL với các bệnh khác, cụ thể như sau:

  • Lượng T-CD4 < 200/μL: Nguy cơ mắc Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii, viêm não do toxoplasma, và viêm màng não mô cầu do cryptococcus.
  • Lượng T-CD4 < 50/μL: Nguy cơ mắc cytomegalovirus (CMV) và Nhiễm trùng phức tạp Mycobacterium avium (MAC)

Nếu tính trung bình, cứ mỗi khi số lượng ARN virus tăng lên gấp 3 lần trong huyết thanh ở những bệnh nhân chưa được điều trị, thì nguy cơ tiến triển đến AIDS hoặc tử vong trong vòng 2 – 3 năm tiếp theo sẽ tăng khoảng 50%.

Nếu không được điều trị, nguy cơ tiến triển đến giai đoạn AIDS là khoảng 1-2% mỗi năm trong 2 – 3 năm đầu tiên của nhiễm trùng và khoảng 5-6% mỗi năm vào những năm sau đó. Bệnh nhân hầu như luôn tiến triển đến AIDS nếu không được điều trị.

AIDS

Không thể chữa khỏi hoàn toàn hội chứng suy giảm miễn dịch ở người.

4. Nguyên tắc điều trị bệnh HIV/AIDS

Bệnh nhân cần được chẩn đoán và bắt đầu với liệu trình điều trị càng sớm càng tốt ngay khi có nguy cơ phơi nhiễm. Việc điều trị bệnh HIV dựa trên nguyên tắc:

  • Đối với bệnh nhân HIV, điều trị các bệnh nhiễm khuẩn cơ hội được thực hiện bất cứ khi nào có dấu hiệu, tuy nhiên điều trị với phác đồ kháng retrovirus (ARV) chỉ thực hiện khi có đủ chỉ định.
  • Điều trị kháng retrovirus cần được thực hiện cùng các biện pháp chăm sóc và hỗ trợ về y tế, tâm lý cũng như xã hội cho người nhiễm HIV.
  • Bất cứ phác đồ điều trị HIV nào cũng phải bao gồm ít nhất 3 loại thuốc ARV (được gọi là liệu pháp kháng retrovirus hoạt tính cao: Highly Active Antiretroviral Therapy – HAART)
  • Trong mọi trường hợp, sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân luôn là yếu tố quan trọng quyết định thành công của phác đồ kháng retrovirus.
  • Các thuốc kháng retrovirus chỉ có tác dụng ức chế đối với sự nhân lên của virus HIV và không thể chữa khỏi hoàn toàn hội chứng suy giảm miễn dịch ở người. Do đó, quá trình điều trị của bệnh nhân phải kéo dài liên tục suốt cuộc đời, đồng thời phải áp dụng các biện pháp dự phòng để tránh lây nhiễm virus HIV cho người khác.
  • Người bệnh điều trị kháng retrovirus dù được phục hồi khả năng miễn dịch nhưng vẫn phải điều trị dự phòng các bệnh nhiễm khuẩn cơ hội.
  • Bệnh nhân HIV nếu chưa có chỉ định điều trị với thuốc kháng retrovirus cần được tiếp tục theo dõi về lâm sàng và miễn dịch mỗi 3 – 6 tháng để xem xét tiến triển của bệnh và cần nhắc chỉ định điều trị ARV trong tương lai.

Các protein bề mặt HIV liên tục đột biến, dẫn đến sự đa dạng rất lớn các loại kháng nguyên, do đó rất khó phát triển vắc-xin kháng HIV. Hiện tại, chưa có thuốc chủng ngừa hiệu quả đối với hội chứng suy giảm miễn dịch ở người.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký lịch trực tuyến TẠI ĐÂY. Tải ứng dụng độc quyền MyVinmec để đặt lịch nhanh hơn, theo dõi lịch tiện lợi hơn!

Comments are closed.