Sức khỏe tổng quát

Vai trò của hình ảnh trong đánh giá đáp ứng sau điều trị bổ trợ tân sinh đối với ung thư biểu mô tuyến ống tụy Update 07/2021

Pinterest LinkedIn Tumblr

<!– –>

Bài viết của Thạc sĩ, Bác sĩ Mai Viễn Phương – Bác sĩ nội soi tiêu hóa – Khoa Khám bệnh & Nội khoa – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park.

Vai trò của các tính năng chụp cắt lớp (CT) thông thường trong việc đánh giá phản ứng điều trị bổ trợ tân sinh đối với ung thư biểu mô tuyến ống tụy còn hạn chế. Các kỹ thuật hình ảnh khác như EUS, DWI, PET và CT tưới máu lại có tiềm năng to lớn để đánh giá khả năng cắt bỏ khối u và dự đoán khả năng sống sót của ung thư biểu mô tuyến ống tụy sau điều trị bổ trợ tân sinh.

1. Tổng quan

Ung thư biểu mô tuyến ống tụy (PDAC) là một bệnh lý ác tính. Bất chấp sự phát triển của các phương pháp điều trị đa phương thức, bao gồm phẫu thuật cắt bỏ, xạ trịhóa trị, tiên lượng lâu dài của bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến ống tụy vẫn kém. Gần đây, việc áp dụng phương pháp điều trị bổ trợ tân sinh (NAT) đã làm cho nhiều bệnh nhân có thể phẫu thuật hơn, tăng khả năng cắt bỏ R0, điều trị di căn vi mô ẩn và kéo dài thời gian sống thêm.

Hình ảnh đóng một vai trò quan trọng trong đánh giá phản ứng của khối u có đáp ứng sau điều trị bổ trợ tân sinh hay không. Tuy nhiên, các phương thức hình ảnh thông thường như chụp cắt lớp vi tính đa đầu dò có vai trò hạn chế trong việc đánh giá khả năng phục hồi khối u sau điều trị bổ trợ tân sinh đối với ung thư biểu mô tuyến ống tụy, vì sự xuất hiện tương tự của xơ hóa mô và thâm nhiễm khối u.

Chụp cắt lớp vi tính tưới máu sử dụng tưới máu làm dấu ấn sinh học, cung cấp giá trị gia tăng trong việc dự đoán phản ứng mô bệnh học của ung thư biểu mô tuyến ống tụy đối với điều trị bổ trợ tân sinh bằng cách phản ánh những thay đổi trong chất nền khối u và nội dung xơ hóa. Các công nghệ hình ảnh khác, bao gồm hình ảnh có trọng số khuếch tán của hình ảnh chụp cắt lớp phát xạ positron và cộng hưởng từ có thể tiết lộ phản ứng của khối u bằng cách theo dõi những thay đổi cấu trúc trong tế bào khối u và những thay đổi chức năng chuyển hóa trong khối u sau điều trị bổ trợ tân sinh. Ngoài ra, với sự quan tâm mới đến việc thu thập và phân tích dữ liệu, phân tích kết cấu cũng như chụp X quang đã cho thấy tiềm năng đánh giá sớm phản ứng với điều trị bổ trợ tân sinh, do đó cải thiện phân tầng bệnh nhân để đạt được điều trị chính xác và chuyên sâu.

Do đó, việc đánh giá kịp thời và chính xác phản ứng của khối u ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến ống tụy (PDAC) sau liệu pháp bổ trợ tân sinh (NAT) có ý nghĩa lớn để tăng xác suất cắt bỏ khối u R0 và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân.

Các tính năng siêu âm và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính thông thường cho thấy những vai trò hạn chế trong việc đánh giá phản ứng điều trị bổ trợ tân sinh đối với ung thư biểu mô tuyến ống tụy. Các dấu ấn sinh học hình ảnh mới lạ được trích xuất từ ​​công nghệ hình ảnh chức năng cho thấy hứa hẹn trong việc cung cấp thêm thông tin quan trọng để đánh giá khả năng cắt bỏ khối u và dự đoán khả năng sống sót.

ung thư biểu mô tuyến ống tụy

Vai trò của điều trị bổ trợ tân sinh đối với các loại ung thư biểu mô tuyến ống tụy

2. Giá trị và kết quả của kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện tại cho ung thư biểu mô tuyến ống tụy

Trong tất cả các giai đoạn của điều trị bổ trợ tân sinh đối với ung thư biểu mô tuyến ống tụy, hình ảnh đóng một vai trò thiết yếu trong chẩn đoán, đánh giá khả năng phẫu thuật, tái phân bố khối u và đánh giá phản ứng sau điều trị bổ trợ tân sinh. Sự thay đổi kích thước khối u được EUS đánh giá sau điều trị bổ trợ tân sinh có thể cung cấp thông tin có giá trị về phản ứng của khối u và dự đoán khả năng sống sót. Hơn nữa, sự thay đổi độ cứng khối u của ung thư biểu mô tuyến ống tụy trên EUS elastography có thể được sử dụng như một dấu hiệu tiềm năng để đánh giá đáp ứng điều trị bổ trợ tân sinh và khả năng cắt lại khối u.

Với kỹ thuật MDCT, dựa trên độ phân giải mật độ cao và tốc độ thu thập dữ liệu, thường được sử dụng để đánh giá khả năng phẫu thuật và phản ứng khối u của ung thư biểu mô tuyến ống tụy sau điều trị bổ trợ tân sinh. Tuy nhiên, do bản chất xơ và thâm nhiễm của ung thư biểu mô tuyến ống tụy, những thay đổi về kích thước của khối u sau khi điều trị bổ trợ tân sinh không rõ ràng và rất khó để phân biệt chính xác giữa khối u còn sót lại cũng như sẹo do khối u thoái triển. Do đó, giá trị của các tính năng hình ảnh CT thông thường trong việc đánh giá điều trị bổ trợ tân sinh cho ung thư biểu mô tuyến ống tụy bị hạn chế.

Giá trị hệ số khuếch tán biểu kiến trung bình được định lượng bởi DWI trên MRI có thể phản ánh tính tế bào và những thay đổi tiềm ẩn của sợi xơ trong ung thư biểu mô tuyến ống tụy sau điều trị bổ trợ tân sinh. Hơn nữa, hệ số khuếch tán biểu kiến trung bình trước điều trị có thể được sử dụng như một dấu ấn sinh học hình ảnh để phân biệt những người phản ứng với những người không phản ứng sau điều trị bổ trợ tân sinh. Tuy nhiên, do những thiếu sót của các hiện vật chuyển động lớn, quá trình tốn thời gian và chi phí cao cũng như sự không nhất quán của các kết quả hiện có, việc áp dụng DWI trong điều trị bổ trợ tân sinh cho ung thư biểu mô tuyến ống tụy cần được xác nhận thêm.

PET có triển vọng lớn trong việc dự đoán và đánh giá điều trị bổ trợ tân sinh đối với ung thư biểu mô tuyến ống tụy, đại diện cho sự chuyển đổi các dấu hiệu hình ảnh từ hình thái sang chuyển hóa. Tuy nhiên, do thiếu bằng chứng đáng kể và tính chất tốn kém của kỹ thuật PET, vai trò của PET trong ung thư biểu mô tuyến ống tụy còn hạn chế và cần được nghiên cứu thêm.

CT tưới máu như một phương pháp hình ảnh mới để đánh giá phản ứng với điều trị bổ trợ tân sinh trong ung thư biểu mô tuyến ống tụy, đã được chứng minh là có lợi. Nó có thể tiết lộ những thay đổi của chất nền ngoại bào bằng cách theo dõi những thay đổi trong tưới máu khối u, để dự đoán và đánh giá hiệu quả của điều trị bổ trợ tân sinh trong ung thư biểu mô tuyến ống tụy. Tuy nhiên, nghiên cứu thêm là cần thiết để xác nhận những phát hiện của các nghiên cứu sơ bộ. Phân tích kết cấu và tạo hình dữ liệu hoá đã dần trở thành điểm nóng nghiên cứu trong lĩnh vực điều trị bổ trợ tân sinh cho ung thư biểu mô tuyến ống tụy, cung cấp các giá trị bổ sung để đánh giá tính không đồng nhất của khối u. Tuy nhiên, không thể phủ nhận việc phân đoạn tốn thời gian và không mạnh mẽ của dữ liệu hiện tại. Phân tích kết cấu và tạo hình dữ liệu hoá đã dần trở thành điểm nóng nghiên cứu trong lĩnh vực điều trị bổ trợ tân sinh cho ung thư biểu mô tuyến ống tụy, cung cấp các giá trị bổ sung để đánh giá tính không đồng nhất của khối u. Tuy nhiên, không thể phủ nhận việc phân đoạn tốn thời gian và không mạnh mẽ của dữ liệu hiện tại. Phân tích kết cấu và tạo hình dữ liệu hoá đã dần trở thành điểm nóng nghiên cứu trong lĩnh vực điều trị bổ trợ tân sinh cho ung thư biểu mô tuyến ống tụy, cung cấp các giá trị bổ sung để đánh giá tính không đồng nhất của khối u. Tuy nhiên, không thể phủ nhận việc phân đoạn tốn thời gian và không mạnh mẽ của dữ liệu hiện tại.

3. Vai trò của hình ảnh hiện tại trong đánh giá đáp ứng sau điều trị bổ trợ tân sinh

Vai trò của hình ảnh hiện tại trong đánh giá đáp ứng sau điều trị bổ trợ tân sinh đối với ung thư biểu mô tuyến ống tụy được thể hiện cụ thể trong bảng sau:

Kỹ thuật hình ảnh

Thông số hình ảnh

Cơ sở bệnh lý

Vai trò và lợi thế

Hạn chế

Siêu âm

Các tính năng hình ảnh thông thường của siêu âm

Khối lượng tụy suy giảm thấp

Không bức xạ và tính kinh tế cao; một công cụ để phát hiện sớm và đánh giá ung thư biểu mô tuyến ống tụy; phát hiện các liệu pháp toàn thân liên quan đến các tác dụng ngoại ý trong ung thư biểu mô tuyến ống tụy di căn

Đóng vai trò hạn chế đối với phản ứng của khối u với ung thư biểu mô tuyến ống tụy sau điều trị bổ trợ tân sinh

EUS

Kích thước khối u

Thay đổi kích thước khối u sau điều trị bổ trợ tân sinh

Cung cấp thông tin bổ sung để đánh giá phản ứng và dự đoán khả năng sống sót

Thủ tục xâm lấn, nghiên cứu sơ bộ, thiếu kết quả đáng tin cậy

Độ đàn hồi âm của khối u (EUS elastography)

Thay đổi độ đàn hồi của khối u sau điều trị bổ trợ tân sinh

Dấu hiệu tiềm năng cho phản ứng điều trị bổ trợ tân sinh và đánh giá khả năng cắt bỏ khối u

Tính khách quan kém và khả năng tái tạo thấp; Không dễ dàng kiểm soát áp lực của đầu dò lên vùng tổn thương

CT Scan

Các đặc điểm hình ảnh thông thường của CT đa đầu dò đánh giá kích thước khối u

Giảm hoặc tăng kích thước ; những thay đổi trong tiếp xúc với mạch khối u

Độ phân giải mật độ cao; tốc độ thu thập dữ liệu; khả năng tái tạo đa phương diện

Độ đặc hiệu và độ nhạy thấp (53% -80% bệnh nhân ở trạng thái ổn định về MDCT sau điều trị bổ trợ tân sinh)

MRI

Giá trị hệ số khuếch tán biểu kiến trung bình của DWI

Mức độ tế bào và những thay đổi tiềm ẩn của sợi xơ của ung thư biểu mô tuyến ống tụy sau điều trị bổ trợ tân sinh

Cải thiện khả năng dự đoán về tỷ lệ cắt bỏ R0 (độ chính xác 75%) trong ung thư biểu mô tuyến ống tụy có thể cắt lại; hệ số khuếch tán biểu kiến trung bình trước điều trị có thể được sử dụng để phân biệt bệnh nhân đáp ứng với bệnh nhân không đáp ứng sau điều trị bổ trợ tân sinh

Ít nghiên cứu liên quan và kết luận không nhất quán; không có tiêu chuẩn thống nhất cho việc lựa chọn công nghệ và thông số quét DWI; tạo tác chuyển động lớn, tốn thời gian và chi phí cao

Hình ảnh PET

SUV tối đa

Thay đổi chuyển hóa glucose của khối u trước và sau điều trị bổ trợ tân sinh

Hỗ trợ theo dõi kết quả lâm sàng của bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến ống tụy tiên tiến tại địa phương được điều trị bằng điều trị bổ trợ tân sinh ; phân biệt bệnh nhân đáp ứng với bệnh nhân không đáp ứng sau điều trị bổ trợ tân sinh ; đóng một vai trò quan trọng trong việc ra quyết định lâm sàng của bệnh nhân

Thiếu nghiên cứu liên quan và chi phí kiểm tra cao

Chữ viết tắt: CT: Chụp cắt lớp vi tính; DWI: Hình ảnh có trọng số khuếch tán; EUS: Siêu âm nội soi; MRI: Chụp cộng hưởng từ; điều trị bổ trợ tân sinh : Điều trị bổ trợ tân sinh; PERCIST: Tiêu chuẩn đáp ứng chụp cắt lớp phát xạ Positron trong khối u đặc; PET: Chụp cắt lớp phát xạ Positron; SUV: Giá trị hấp thụ tiêu chuẩn; US: Siêu âm.

4. Kết luận

Vai trò của các tính năng chụp CT thông thường trong việc đánh giá phản ứng điều trị bổ trợ tân sinh đối với ung thư biểu mô tuyến ống tụy còn hạn chế. Các kỹ thuật hình ảnh khác, bao gồm EUS, DWI, PET và CT tưới máu có tiềm năng to lớn để đánh giá khả năng cắt bỏ khối u và dự đoán khả năng sống sót của ung thư biểu mô tuyến ống tụy sau điều trị bổ trợ tân sinh. Ngoài ra, các kỹ thuật khởi tạo dựa trên trí tuệ nhân tạo, chẳng hạn như phân tích kết cấu và chụp ảnh phóng xạ, đã dần bắt đầu cho thấy sự nổi bật của chúng trong lĩnh vực điều trị bổ trợ tân sinh cho ung thư biểu mô tuyến ống tụy. Mặc dù nghiên cứu hiện tại còn hạn chế và các kết luận không nhất quán, nghiên cứu bổ sung được thực hiện trong lĩnh vực này sẽ giải quyết những thiếu sót của hệ thống đánh giá hiện có cho ung thư biểu mô tuyến ống tụy và thúc đẩy việc triển khai y học chính xác.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký lịch trực tuyến TẠI ĐÂY. Tải ứng dụng độc quyền MyVinmec để đặt lịch nhanh hơn, theo dõi lịch tiện lợi hơn!

Tài liệu tham khảo: Zhang Y, Huang ZX, Song B. Role of imaging in evaluating the response after neoadjuvant treatment for pancreatic ductal adenocarcinoma. World J Gastroenterol 2021; 27(22): 3037-3049 [DOI: 10.3748/wjg.v27.i22.3037]

Write A Comment