Sức khỏe tổng quát

Nội soi đại tràng ảo sau nội soi không khảo sát hết được khung đại tràng Update 07/2021

Pinterest LinkedIn Tumblr

Bài viết được viết bởi Thạc sĩ, Bác sĩ Mai Viễn Phương – Bác sĩ nội soi tiêu hóa – Khoa Khám bệnh & Nội khoa – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park.

<!– –>

Chụp cắt lớp vi tính đại tràng – nội soi đại tràng ảo (CT Scan C) đã trở thành một phương pháp kiểm tra quan trọng trong việc phát hiện polyp đại tràng và ung thư biểu mô đại trực tràng (CRC). Ưu điểm chính của nội soi đại tràng ảo là tính chất không xâm lấn và khả năng đánh giá bệnh lý cao.

1. Sự ra đời của nội soi đại tràng ảo

Chụp cắt lớp vi tính đại tràng còn được gọi là nội soi đại tràng ảo (VC), được giới thiệu vào năm 1994 bởi Vining và cộng sự. Họ là những người đầu tiên mô tả xét nghiệm chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) sửa đổi này của ruột già như một xét nghiệm chẩn đoán ung thư đại trực tràngpolyp. Kể từ đó, nội soi đại tràng ảo đã trở thành một xét nghiệm có tầm quan trọng thiết yếu trong hình ảnh polyp và ung thư đại trực tràng tiềm ẩn ở những bệnh nhân không thích nghi với nội soi đại tràng quang học.

Nội soi đại tràng ảo có ưu điểm hơn nội soi đại tràng vì tính chất ít xâm lấn, bệnh nhân tuân thủ tốt hơn và khả năng phát hiện bệnh ngoài cơ thể cao. Do đó, nội soi đại tràng ảo là một xét nghiệm sàng lọc được chấp nhận cho ung thư đại trực tràng và ngày càng được sử dụng nhiều hơn.

Chúng ta phải lưu ý rằng, không có phát hiện nào trên nội soi đại tràng ảo cho phép chúng ta phân biệt u tuyến với các tổn thương polypoid không phải ung thư, như polyp tăng sản hoặc viêm, vì vậy việc nghiên cứu mô học là cần thiết trong mọi trường hợp.

Một trong những hạn chế của nội soi đại tràng ảo là thường bỏ sót các tổn thương phẳng như polyp dẹt. Hình ảnh bị hiểu sai và có thể bắt chước polyp, bao gồm không phân được dán nhãn, đám rối loạn căng phồng một phần hoặc các nếp gấp dày đặc. Mặt khác, nội soi đại tràng thường đi kèm với lo lắng, sợ hãi và khó chịu so với nội soi đại tràng ảo và có nguy cơ không hoàn thiện, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi. Bất chấp những ưu điểm này của nội soi đại tràng ảo, bức xạ ion hóa là gánh nặng đáng kể nhất của kỹ thuật này. Tuy nhiên, cải tiến về công nghệ hình ảnh, phân tích chi phí thuận lợi và tác động của các kết quả ngoại vi làm cho kỹ thuật này trở thành một phương pháp thay thế thích hợp cho nội soi đại tràng để sàng lọc ung thư đại trực tràng.

sàng lọc ung thư đại trực tràng

Nội soi đại tràng ảo giúp sàng lọc ung thư đại trực tràng.

2. Nội soi đại tràng ảo sau nội soi không khảo sát hết được khung đại tràng

Một trong những chỉ định nội soi đại tràng ảo được nhất trí chấp nhận là hoàn thành công việc kiểm tra đại tràng sau khi nội soi đại tràng không đầy đủ (không khảo sát hết được khung đại tràng). Khoảng 10% trường hợp nội soi không thể hoàn thành vì các nguyên nhân khác nhau, ví dụ như hẹp do khối u nguyên sinh, bệnh túi thừa, dính, quai xoắn.

Một nghiên cứu tiết lộ rằng 4,3% khối u bị bỏ sót do nội soi đại tràng không hoàn chỉnh và được tìm thấy trong các nghiên cứu hình ảnh bổ sung. Hơn nữa, nghiên cứu đại tràng gần đặc biệt quan trọng trong bệnh hẹp khối u, do tỷ lệ ung thư đồng bộ cao (4% -5%). Ở một số bệnh nhân, nội soi đại tràng có thể là một thách thức về mặt kỹ thuật, với việc không thể đưa dây soi đến manh tràng, dẫn đến hình ảnh không đầy đủ về toàn bộ ruột kết, do đó có nguy cơ tiềm ẩn ung thư ruột kết và polyp không được phát hiện.

Ngoại trừ thực hành X quang với chương trình sàng lọc tích cực, việc kiểm tra nội soi đại tràng không đầy đủ có thể chiếm phần lớn các yêu cầu nội soi đại tràng ảo. Các yếu tố trước đây đã được chứng minh là góp phần vào nguy cơ nội soi đại tràng không đầy đủ, bao gồm:

  • Bệnh nhân lớn tuổi.
  • Chỉ số khối cơ thể thấp.
  • Giới tính nữ.
  • Tiền sử phẫu thuật vùng bụng và vùng chậu trước đó.
  • Có bệnh túi thừa nặng.
  • Chuẩn bị ruột kém.
  • Kinh nghiệm của bác sĩ nội soi.
  • Khối u tắc nghẽn toàn bộ lòng mạch và các biến chứng liên quan đến gây mê.

Có hai chiến lược chính liên quan đến thời gian của nội soi đại tràng ảo sau khi nội soi đại tràng không đầy đủ. Đó là:

  • Loại đầu tiên và phổ biến nhất là nội soi đại tràng ảo cùng ngày sử dụng chế phẩm nội soi đại tràng trước đó, thường được bổ sung bằng thuốc uống cản quang sau khi phục hồi sau nội soi đại tràng. Đây thường là lựa chọn thuận tiện hơn cho bệnh nhân vì họ không phải chuẩn bị thêm. Nội soi đại tràng ảo thường được thực hiện sau 2–3 giờ.
  • Một lựa chọn khác là để bệnh nhân trở lại khám nội soi đại tràng ảo vào một ngày sau đó bằng cách sử dụng phác đồ tiêu chuẩn nội soi đại tràng ảo với chất đối quang kép. Nội soi đại tràng ảo nên được trì hoãn nếu thủ thuật cắt bỏ tổn thương qua nội soi đã được thực hiện trong nội soi đại tràng.

Hình ảnh nội soi đại tràng ảo

Hình ảnh nội soi đại tràng ảo

3. Tầm soát ung thư đại trực tràng

Hầu hết các chương trình sàng lọc ung thư đại trực tràng dựa trên dân số đều nhắm đến độ tuổi từ 50 – 74 và bao gồm sàng lọc gián tiếp, chẳng hạn như xét nghiệm máu ẩn trong phân hoặc hình ảnh trực tiếp bằng nội soi đại tràng sigma linh hoạt. Phổ biến nhất là xét nghiệm dựa trên xét nghiệm phân [xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBt) hoặc xét nghiệm hóa miễn dịch trong phân (FIT)] do chi phí thấp, sẵn có, an toàn và dễ vận chuyển (qua đường bưu điện).

Nếu dương tính, FOBt và FIT thường được theo dõi bằng nội soi đại tràng để xác nhận u tân sinh hoặc nghi ngờ có polyp. Vì nội soi đại tràng ảo đã trở thành một lựa chọn thay thế có sẵn cho nội soi đại tràng, nhiều bệnh nhân chọn nội soi đại tràng ảo như một lựa chọn mong muốn hơn.

Trong một cuộc khảo sát đa trung tâm trên 1417 cá nhân, 68% chọn nội soi đại tràng ảo thay vì nội soi đại tràng do tính chất ít xâm lấn hơn; 47% chọn nội soi đại tràng ảo để tránh những rủi ro liên quan đến nội soi đại tràng.

Một nghiên cứu khác của Hà Lan cho thấy 93% bệnh nhân sẽ chọn nội soi đại tràng ảo khác sau nội soi đại tràng ảo ban đầu. Tiềm năng sàng lọc ung thư đại trực tràng của nội soi đại tràng ảo đã được nghiên cứu trong ba thử nghiệm ngẫu nhiên ở Châu Âu, bao gồm: Nghiên cứu CCEOS ở Hà Lan (nội soi đại tràng ảo so với nội soi đại tràng), SAVE, và nghiên cứu PROTEUS ở Ý.

Nghiên cứu SAVE đã so sánh nội soi đại tràng ảo, FIT và nội soi đại tràng được chuẩn bị đầy đủ, trong khi nghiên cứu PROTEUS so sánh nội soi đại tràng ảo và sigmoidoscopy. Tỷ lệ tham gia, tỷ lệ dương tính và tỷ lệ phát hiện nội soi đại tràng ảo tương tự nhau giữa các nghiên cứu. Tỷ lệ tham gia sàng lọc nội soi đại tràng ảo cao hơn so với nội soi đại tràng, với tỷ lệ phát hiện thấp hơn một chút, nhưng năng suất tương đương trên mỗi người mời. Tỷ lệ tham gia sàng lọc nội soi đại tràng ảo thấp hơn nhiều so với FIT, nhưng tỷ lệ phát hiện của nó cao gấp ba lần so với xét nghiệm FIT.

Nội soi đại tràng Sigma

Nội soi đại tràng sigma sàng lọc ung thư đại trực tràng

4. Nguy cơ phơi nhiễm bức xạ

Nhược điểm chính của nội soi đại tràng ảo là bức xạ ion hóa. Liều bức xạ quyết định đáng kể chất lượng hình ảnh CT Scan, độ chính xác chẩn đoán và tiện ích lâm sàng. Các chiến lược giảm liều bức xạ được sử dụng để duy trì và cải thiện chất lượng hình ảnh. Chỉ nên giảm liều nếu có thể bảo toàn chất lượng hình ảnh chẩn đoán cho bệnh lý cụ thể. Do đó, mối quan hệ giữa chất lượng hình ảnh và liều bức xạ để tối ưu hóa liều bức xạ trong nội soi đại tràng ảo cần được xem xét kỹ lưỡng.

5. Kết luận

Nội soi đại tràng ảo mang tính an toàn, ít xâm lấn và tỷ lệ phát hiện ung thư tương đương với nội soi đại tràng. Khi thực hiện với liều bức xạ tối thiểu, nội soi đại tràng ảo sẽ không gây nguy cơ ung thư cho bệnh nhân.

“Thực hành tốt” nội soi đại tràng ảo bao gồm việc cá nhân hóa kỹ thuật quét theo mức độ suy giảm của bệnh nhân; sử dụng điện thế ống phù hợp được lựa chọn bởi các kỹ thuật kiểm soát phơi nhiễm tự động tiên tiến điều chỉnh dòng điện của ống.

Việc thực hiện tái tạo lặp đi lặp lại trong thực hành lâm sàng hàng ngày có thể mang lại cải thiện chất lượng hình ảnh và giảm liều bức xạ so với các thuật toán tái tạo dựa trên chiếu sau được lọc thông thường. Thiết bị CT Scan hiện đại cho phép các tác giả quét nội soi đại tràng ảo với liều thấp hơn nhiều, từ 1 đến 5 mSv. Các liều này có thể so sánh với 1-2 lần chụp X quang phổi và nằm trên mức nền bức xạ hàng năm ở một số quốc gia. Vì các chương trình sàng lọc chủ yếu bao gồm hai đầu đọc (hai bác sĩ X quang có kinh nghiệm) và đọc “mù đôi”, các quan điểm mới nảy sinh từ việc tích hợp trí tuệ nhân tạo trong máy CT Scan có thể được sử dụng để sàng lọc nội soi đại tràng ảo thay vì “đầu đọc thứ hai”.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Tài liệu tham khảo:

Popic J, Tipuric S, Balen I, Mrzljak A. Chụp cắt lớp vi tính chụp màu và rủi ro bức xạ: Chúng ta có thể giảm đến mức nào? World J Gastrointest Endosc 2021; 13 (3): 72-81 [PMID: 33763187 DOI: 10.4253 / wjge.v13.i3.72]

Vining DJ , Gelfand DW. Nội soi đại tràng không xâm lấn bằng cách sử dụng quét CT Scan xoắn ốc, tái tạo 3D và thực tế ảo. Trình bày tại cuộc họp năm 1994 của Hiệp hội các bác sĩ X quang đường tiêu hóa, Maui, Hawaii; 13-18 tháng 2 năm 1994.

Pickhardt PJ , Yee J, Johnson CD. Chụp cắt lớp vi tính CT Scan : hơn hai thập kỷ từ phát hiện đến thực hành. Abdom Radiol (NY) . 2018; 43 : 517-522. [ PubMed ] [ DOI ]

Obaro AE , Plumb AA, Fanshawe TR, Torres US, Baldwin-Cleland R, Taylor SA, Halligan S, Burling DN. Tỷ lệ ung thư đại trực tràng sau hình ảnh hoặc ung thư khoảng thời gian sau khi chụp CT Scan đại tràng: một đánh giá có hệ thống và phân tích tổng hợp. Lancet Gastroenterol Hepatol . 2018; 3 : 326-336. [ PubMed ] [ DOI ]

Pagés Llinás M , Darnell Martín A, Ayuso Colella JR. [Chụp cắt lớp vi tính CT Scan : những điều bác sĩ X quang cần biết]. X quang . 2011; 53 : 315-325. [ PubMed ] [ DOI ]

Comments are closed.